ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Currency
Hệ thống tiền tệ chung được sử dụng phổ biến trong một quốc gia cụ thể
A currency system is widely used in a certain country.
在某个国家普遍使用的货币体系
Tính phổ biến hoặc sự được sử dụng rộng rãi
The truth or the quality of being widely accepted or used
普遍被接受或广泛使用的事实或特性
Tiền tệ dùng để trao đổi mua bán hàng hóa và dịch vụ
An exchange medium for goods and services
一种交易商品和服务的媒介