Bản dịch của từ General trong tiếng Việt
General

General (Adjective)
Mang nghĩa tổng quát, chung chung, dùng để chỉ cái nhìn tổng quan chứ không đi vào chi tiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ảnh hưởng tới hoặc liên quan đến hầu hết mọi người hoặc mọi thứ; lan rộng, chung chung cho đại bộ phận.
Affecting or concerning all or most people or things; widespread.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chung chung, tổng quát — chỉ những đặc điểm hoặc yếu tố chính mà không đi vào chi tiết cụ thể hay chính xác.
Considering or including only the main features or elements of something; not exact or detailed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
General (Noun)
Công chúng nói chung; người dân bình thường, tập thể những người trong xã hội (không phải chuyên gia hoặc nhóm đặc thù).
The general public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "general" có nghĩa chung là "tổng quát" hoặc "chung" và thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh không cụ thể hoặc có tính chất rộng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, "general" có thể ám chỉ việc chỉ huy trong quân đội (General) hoặc các khái niệm trừu tượng hơn như nguyên tắc tổng quát (general principle). Cách sử dụng của nó phản ánh sự liên quan đến các lĩnh vực khác nhau như khoa học, giáo dục và quân sự.
Họ từ
Từ "general" có nghĩa chung là "tổng quát" hoặc "chung" và thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh không cụ thể hoặc có tính chất rộng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, "general" có thể ám chỉ việc chỉ huy trong quân đội (General) hoặc các khái niệm trừu tượng hơn như nguyên tắc tổng quát (general principle). Cách sử dụng của nó phản ánh sự liên quan đến các lĩnh vực khác nhau như khoa học, giáo dục và quân sự.
