Bản dịch của từ General trong tiếng Việt

General

AdjectiveNoun [U/C]

General Adjective

/ˈdʒen.ər.əl/
/ˈdʒen.ər.əl/
01

Tổng quan

Overview

Ví dụ

She provided a general overview of the social issues discussed.

Cô cung cấp một cái nhìn tổng quan về các vấn đề xã hội được thảo luận.

His general knowledge of social trends impressed the audience.

Kiến thức chung của ông về các xu hướng xã hội đã gây ấn tượng với khán giả.

02

Ảnh hưởng hoặc liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người hoặc mọi thứ; rộng rãi.

Affecting or concerning all or most people or things; widespread.

Ví dụ

The general consensus was to support the new social policy.

Ý kiến chung là ủng hộ chính sách xã hội mới.

Her general knowledge about social issues impressed the audience.

Kiến thức tổng quát về vấn đề xã hội của cô ấn tượng khán giả.

03

Xem xét hoặc chỉ bao gồm các tính năng hoặc thành phần chính của một cái gì đó; không chính xác hoặc chi tiết.

Considering or including only the main features or elements of something; not exact or detailed.

Ví dụ

The general public is interested in the new social media platform.

Công chúng nói chung quan tâm đến nền tảng truyền thông xã hội mới.

The survey provided a general overview of social media usage trends.

Cuộc khảo sát cung cấp một cái nhìn tổng quan về xu hướng sử dụng truyền thông xã hội.

04

Trưởng hoặc hiệu trưởng.

Chief or principal.

Ví dụ

The general consensus was to support the new policy.

Ý kiến chung là ủng hộ chính sách mới.

She is the general manager of the social club.

Cô ấy là giám đốc chung của câu lạc bộ xã hội.

General Noun

/dʒˈɛnɚl̩/
/dʒˈɛnəɹl̩/
01

Công chúng nói chung.

The general public.

Ví dụ

The general is concerned about social issues.

Người dân chung quan tâm đến vấn đề xã hội.

The general's opinion reflects the sentiments of society.

Ý kiến của người dân chung phản ánh tâm trạng của xã hội.

02

Người chỉ huy quân đội hoặc sĩ quan quân đội có cấp bậc rất cao.

A commander of an army, or an army officer of very high rank.

Ví dụ

The general led the troops into battle.

Tướng chỉ huy quân đội vào trận đánh.

The general's strategy was to surround the enemy forces.

Chiến lược của tướng là bao vây lực lượng địch.

Kết hợp từ của General (Noun)

CollocationVí dụ

Three-star general

Tướng ba sao

The three-star general attended the social charity event.

Tướng ba sao tham dự sự kiện từ thiện xã hội.

Two-star general

Thiếu tướng hai sao

The two-star general visited the local school for charity event.

Người tướng hai sao đã thăm trường địa phương cho sự kiện từ thiện.

One-star general

Tướng một sao

The one-star general attended the charity event in the city.

Tướng một sao tham dự sự kiện từ thiện ở thành phố.

Mô tả từ

“general" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tổng quan” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 30 từ/14894 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 37 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “general” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with General

Không có idiom phù hợp