Bản dịch của từ General trong tiếng Việt

General

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General(Adjective)

ˈdʒen.ər.əl
ˈdʒen.ər.əl
01

Mang nghĩa tổng quát, chung chung, dùng để chỉ cái nhìn tổng quan chứ không đi vào chi tiết.

Overview.

概述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chung chung, tổng quát — chỉ những đặc điểm hoặc yếu tố chính mà không đi vào chi tiết cụ thể hay chính xác.

Considering or including only the main features or elements of something; not exact or detailed.

一般的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chính, chủ yếu hoặc quan trọng nhất trong một nhóm hay tình huống.

Chief or principal.

主要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ảnh hưởng tới hoặc liên quan đến hầu hết mọi người hoặc mọi thứ; lan rộng, chung chung cho đại bộ phận.

Affecting or concerning all or most people or things; widespread.

普遍的,广泛的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của General (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

General

Chung

More general

Tổng quát hơn

Most general

Tổng quát nhất

General(Noun)

dʒˈɛnɚl̩
dʒˈɛnəɹl̩
01

Một sĩ quan quân đội cấp cao; người chỉ huy một lực lượng quân đội hoặc giữ cấp bậc rất cao trong quân đội.

A commander of an army, or an army officer of very high rank.

军队指挥官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Công chúng nói chung; người dân bình thường, tập thể những người trong xã hội (không phải chuyên gia hoặc nhóm đặc thù).

The general public.

公众

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của General (Noun)

SingularPlural

General

Generals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ