Bản dịch của từ General trong tiếng Việt
General
AdjectiveNoun

General (Adjective)
ˈdʒen.ər.əl
ˈdʒen.ər.əl
01
Mang nghĩa tổng quát, chung chung, dùng để chỉ cái nhìn tổng quan chứ không đi vào chi tiết.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ảnh hưởng tới hoặc liên quan đến hầu hết mọi người hoặc mọi thứ; lan rộng, chung chung cho đại bộ phận.
Affecting or concerning all or most people or things; widespread.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chung chung, tổng quát — chỉ những đặc điểm hoặc yếu tố chính mà không đi vào chi tiết cụ thể hay chính xác.
Considering or including only the main features or elements of something; not exact or detailed.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
General (Noun)
dʒˈɛnɚl̩
dʒˈɛnəɹl̩
01
Công chúng nói chung; người dân bình thường, tập thể những người trong xã hội (không phải chuyên gia hoặc nhóm đặc thù).
The general public.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
