Bản dịch của từ Chief trong tiếng Việt

Chief

AdjectiveNoun [U/C]

Chief (Adjective)

tʃiːf
tʃiːf
01

Trọng yếu, chủ yếu, chính

Important, main, main

Ví dụ

The chief reason for the protest was the unfair treatment of workers.

Lý do chính của cuộc biểu tình là sự đối xử bất công với công nhân.

The chief executive officer made the final decision on the company's direction.

Giám đốc điều hành đưa ra quyết định cuối cùng về phương hướng của công ty.

02

Quan trọng nhất.

Most important.

Ví dụ

The chief reason for the protest was unfair treatment.

Lý do chính cho cuộc biểu tình là sự không công bằng.

She held the chief position in the social organization.

Cô ấy nắm giữ vị trí quan trọng nhất trong tổ chức xã hội.

Chief (Noun)

tʃˈif
tʃˈif
01

Người lãnh đạo hoặc người cai trị một dân tộc hoặc dòng tộc.

A leader or ruler of a people or clan.

Ví dụ

The chief of the tribe made important decisions.

Tộc trưởng đưa ra quyết định quan trọng.

The chief led the community with wisdom and strength.

Tộc trưởng dẫn dắt cộng đồng bằng sự khôn ngoan và sức mạnh.

02

Một tấm chắn thông thường bao gồm một dải ngang rộng trên đỉnh tấm chắn.

An ordinary consisting of a broad horizontal band across the top of the shield.

Ví dụ

The family crest displayed a prominent chief in the design.

Huy hiệu gia đình hiển thị một chief nổi bật trong thiết kế.

The chief on the shield represented the family's heritage and identity.

Chief trên chiếc khiên đại diện cho di sản và danh tính của gia đình.

Kết hợp từ của Chief (Noun)

CollocationVí dụ

Finance chief

Giám đốc tài chính

The social club's finance chief manages the budget efficiently.

Tổng thư ký tài chính của câu lạc bộ xã hội quản lý ngân sách một cách hiệu quả.

Police chief

Trưởng cảnh sát

The police chief addressed the community about safety measures.

Đội trưởng cảnh sát đã phát biểu với cộng đồng về biện pháp an toàn.

Section chief

Trưởng ban

The section chief organized a community event for charity.

Trưởng phòng tổ chức sự kiện cộng đồng vì từ thiện.

Branch chief

Trưởng chi nhánh

The branch chief organized a community event.

Chi nhánh trưởng tổ chức một sự kiện cộng đồng.

Health chief

Trưởng bộ phận sức khỏe

The social worker consulted the health chief about community programs.

Người làm công tác xã hội đã tham khảo ý kiến của trưởng bộ phận y tế về các chương trình cộng đồng.

Mô tả từ

“chief” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “trọng yếu, chủ yếu, chính” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ và Listening là 7 lần/148371 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “chief” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Chief

tʃˈif kˈʊk ənd bˈɑtəl wˈɑʃɚ

Một nách hai con/ Vừa làm cha, vừa làm mẹ

The person in charge of practically everything (such as in a very small business).

She's the chief cook and bottle washer in her family business.

Cô ấy là người đứng đầu mọi thứ trong doanh nghiệp gia đình của mình.