Bản dịch của từ Chief trong tiếng Việt
Chief

Chief (Adjective)
Chief (Noun)
Trong thuật phù hiệu (heraldry), “chief” là một phần hình khiên có dạng một dải ngang rộng nằm ở phía trên cùng của khiên.
An ordinary consisting of a broad horizontal band across the top of the shield.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chief" trong tiếng Anh có nghĩa là lãnh đạo, người đứng đầu hoặc quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "chief" thường được sử dụng phổ biến trong các chức vụ như "chief executive officer" (CEO). Ở Anh, từ này cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự, nhưng thường đi kèm với các từ như "chief constable" để chỉ người đứng đầu lực lượng cảnh sát. Về mặt phát âm, "chief" được đọc giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.
Họ từ
Từ "chief" trong tiếng Anh có nghĩa là lãnh đạo, người đứng đầu hoặc quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "chief" thường được sử dụng phổ biến trong các chức vụ như "chief executive officer" (CEO). Ở Anh, từ này cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự, nhưng thường đi kèm với các từ như "chief constable" để chỉ người đứng đầu lực lượng cảnh sát. Về mặt phát âm, "chief" được đọc giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.
