Bản dịch của từ Chief trong tiếng Việt

Chief

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief (Adjective)

tʃiːf
tʃiːf
01

Quan trọng nhất; chính; chủ yếu — dùng để nói về điều/người có vai trò hoặc vị trí hàng đầu trong một việc gì đó.

Important, main, main.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan trọng nhất; đứng đầu về tầm quan trọng hoặc ưu tiên.

Most important.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chief (Noun)

tʃˈif
tʃˈif
01

Trong thuật phù hiệu (heraldry), “chief” là một phần hình khiên có dạng một dải ngang rộng nằm ở phía trên cùng của khiên.

An ordinary consisting of a broad horizontal band across the top of the shield.

chief nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đứng đầu hoặc lãnh đạo của một bộ tộc, cộng đồng hoặc nhóm người; người cầm quyền trong một dòng họ hoặc bộ lạc.

A leader or ruler of a people or clan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ