chief
chief (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quan trọng nhất; đứng đầu về tầm quan trọng hoặc ưu tiên.
Most important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của chief (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
chief trưởng | - | - |
chief (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong thuật phù hiệu (heraldry), “chief” là một phần hình khiên có dạng một dải ngang rộng nằm ở phía trên cùng của khiên.
An ordinary consisting of a broad horizontal band across the top of the shield.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chief (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chief | chiefs |
Kết hợp từ của chief (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giám đốc tài chính finance chief | Tổng thư ký tài chính của câu lạc bộ xã hội quản lý ngân sách một cách hiệu quả. The social club's finance chief manages the budget efficiently. |
trưởng ban section chief | Trưởng phòng tổ chức sự kiện cộng đồng vì từ thiện. The section chief organized a community event for charity. |
trưởng làng village chief | Người trưởng làng có trách nhiệm giải quyết mâu thuẫn trong cộng đồng không? Is the village chief responsible for resolving disputes in the community? |
giám đốc an ninh security chief | Tổng giám đốc an ninh đảm bảo an toàn tất cả các sự kiện xã hội. The security chief ensures the safety of all social events. |
trưởng phòng chống khủng bố counterterrorism chief | Liệu nền tảng truyền thông xã hội có làm việc với trưởng ban chống khủng bố không? Is the social media platform working with the counterterrorism chief? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chief" trong tiếng Anh có nghĩa là lãnh đạo, người đứng đầu hoặc quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "chief" thường được sử dụng phổ biến trong các chức vụ như "chief executive officer" (CEO). Ở Anh, từ này cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự, nhưng thường đi kèm với các từ như "chief constable" để chỉ người đứng đầu lực lượng cảnh sát. Về mặt phát âm, "chief" được đọc giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.
