ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Broad
Có sức ảnh hưởng hoặc tác động rộng lớn
Has a broad impact or influence
具有广泛的影响或作用
Khoảng cách rộng hơn bình thường từ bên này sang bên kia
There's a larger gap than usual from one side to the other.
两边之间的距离比平常要大一些。
Phạm vi rộng lớn, mơ hồ hoặc chung chung
Vague or general in scope.
范围广泛但模糊或笼统