Bản dịch của từ Broad trong tiếng Việt
Broad

Broad (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để mô tả giọng vùng miền (accent) rất rõ rệt, dễ nhận biết; phát âm và cách nói mang đặc điểm mạnh của vùng đó.
(of a regional accent) very noticeable and strong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Broad (Noun)
Từ lóng, có phần cổ xúy hoặc thô, dùng để chỉ một người phụ nữ (thường là
A woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "broad" trong tiếng Anh có nghĩa là rộng, bao quát hoặc đa dạng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do sự khác nhau về ngữ điệu và âm sắc. "Broad" thường được sử dụng để mô tả kích thước vật lý, cũng như ý nghĩa trừu tượng như quan điểm hoặc khả năng. Ví dụ, “broad spectrum” (phổ rộng) thường dùng để chỉ sự đa dạng trong một lĩnh vực nào đó.
Họ từ
Từ "broad" trong tiếng Anh có nghĩa là rộng, bao quát hoặc đa dạng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do sự khác nhau về ngữ điệu và âm sắc. "Broad" thường được sử dụng để mô tả kích thước vật lý, cũng như ý nghĩa trừu tượng như quan điểm hoặc khả năng. Ví dụ, “broad spectrum” (phổ rộng) thường dùng để chỉ sự đa dạng trong một lĩnh vực nào đó.
