broad
broad (Noun)
Nghĩa 01
Từ lóng, có phần cổ xúy hoặc thô, dùng để chỉ một người phụ nữ (thường là
A woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của broad (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
broad | broads |
broad (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dùng để mô tả giọng vùng miền (accent) rất rõ rệt, dễ nhận biết; phát âm và cách nói mang đặc điểm mạnh của vùng đó.
(of a regional accent) very noticeable and strong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của broad (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
broad rộng | broader rộng hơn | broadest rộng nhất |
Kết hợp từ của broad (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá rộng fairly broad | Nền tảng truyền thông xã hội có phạm vi khá rộng. The social media platform has a fairly broad reach. |
quá rộng overly broad | Kết quả khảo sát quá rộng và thiếu hiểu biết cụ thể về xã hội. The survey's results were overly broad and lacked specific social insights. |
đủ rộng sufficiently broad | Một mạng lưới đủ rộng có thể cung cấp hỗ trợ cho nhiều sáng kiến xã hội khác nhau. A sufficiently broad network can provide support for various social initiatives. |
rất rộng very broad | Các vấn đề xã hội ở Mỹ rất rộng và phức tạp. The social issues in America are very broad and complex. |
phi thường rộng lớn unusually broad | Vòng tròn xã hội của cô ấy rất rộng, bao gồm nhiều châu lục khác nhau. Her social circle is unusually broad, spanning different continents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "broad" trong tiếng Anh có nghĩa là rộng, bao quát hoặc đa dạng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do sự khác nhau về ngữ điệu và âm sắc. "Broad" thường được sử dụng để mô tả kích thước vật lý, cũng như ý nghĩa trừu tượng như quan điểm hoặc khả năng. Ví dụ, “broad spectrum” (phổ rộng) thường dùng để chỉ sự đa dạng trong một lĩnh vực nào đó.