Bản dịch của từ Broad trong tiếng Việt

Broad

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad(Noun)

bɹˈɔd
bɹɑd
01

Từ lóng, có phần cổ xúy hoặc thô, dùng để chỉ một người phụ nữ (thường là

A woman.

女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Broad (Noun)

SingularPlural

Broad

Broads

Broad(Adjective)

bɹˈɔd
bɹɑd
01

Mô tả chung chung, không đi vào chi tiết; tổng quát.

General; without detail.

泛泛而谈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để mô tả giọng vùng miền (accent) rất rõ rệt, dễ nhận biết; phát âm và cách nói mang đặc điểm mạnh của vùng đó.

(of a regional accent) very noticeable and strong.

(地方口音)非常明显和强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phạm vi rộng, bao gồm nhiều lĩnh vực, nhiều chủ đề hoặc nhiều mặt; không hẹp hòi, tổng quát.

Covering a large number and wide scope of subjects.

范围广泛,包含多个主题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Mô tả thứ gì đó có kích thước ngang lớn hơn bình thường; rộng từ bên này sang bên kia.

Having a distance larger than usual from side to side; wide.

宽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Mang nghĩa tục tĩu, thô lỗ hoặc khiếm nhã ở mức độ nào đó; không lịch sự, hơi suồng sã và có thể gợi dục hoặc phản cảm.

Somewhat coarse and indecent.

粗俗的,低级的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Broad (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Broad

Rộng

Broader

Rộng hơn

Broadest

Rộng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ