Bản dịch của từ Side trong tiếng Việt

Side

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side (Noun Countable)

saɪd
saɪd
01

Khía cạnh; phương diện; mặt của một vấn đề hoặc sự vật — nghĩa dùng để nói về một phần, góc nhìn hoặc phương diện cụ thể của điều gì đó.

Side, aspect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Side (Noun)

sˈɑɪd
sˈɑɪd
01

Một kênh truyền hình được coi là một trong hai hay nhiều kênh có sẵn (ví dụ: các kênh truyền hình khác nhau để xem).

A television channel considered as one of two or more that are available.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bên trong cặp hai vật hoặc hai phía tương ứng với nhau (ví dụ: bên trái hoặc bên phải; một mặt của một vật có hai mặt).

Either of a pair of things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khía cạnh, mặt hoặc phương diện cụ thể của một tình huống, vấn đề hoặc tính cách của một người.

A particular aspect of a situation or a person's character.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong bối cảnh bóng (ví dụ bóng đá, bóng chày, tennis), "side" ở đây chỉ chuyển động quay ngang (quay theo hướng bên) được truyền cho quả bóng, khiến bóng xoáy sang trái hoặc phải khi bay.

Horizontal spinning motion given to a ball.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bề mặt đứng hoặc nghiêng của một vật hoặc công trình, không phải là mặt trên, mặt dưới, và thường không phải là mặt trước hoặc mặt sau.

An upright or sloping surface of a structure or object that is not the top or bottom and generally not the front or back.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Vị trí bên trái hoặc bên phải của một vật, địa điểm hoặc một điểm trung tâm; một bên của cái gì đó.

A position to the left or right of an object, place, or central point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một người hoặc nhóm đứng về phe đối lập trong một tranh luận, cuộc thi, vụ tranh chấp hoặc cuộc thương lượng; tức là bên ủng hộ quan điểm hoặc lợi ích khác với bên kia.

A person or group opposing another or others in a dispute, contest, or debate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Mang tính phụ, kém quan trọng hơn so với phần chính; chỉ thứ phụ trợ hoặc bên cạnh chứ không phải yếu tố chủ yếu.

Subsidiary to or less important than something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Phần hoặc vùng nằm gần mép, bên ngoài, xa so với phần giữa của một vật hoặc khu vực.

A part or region near the edge and away from the middle of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Side (Verb)

sˈɑɪd
sˈɑɪd
01

Làm thành cạnh/cạnh bên; gắn hoặc bao bọc bằng một mặt bên; tạo nên phần bên của cái gì.

Provide with a side or sides; form the side of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ủng hộ hoặc chống lại một bên trong một cuộc xung đột, tranh luận hoặc tranh chấp; đứng về phía ai đó hoặc phe nào đó.

Support or oppose in a conflict, dispute, or debate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ