Bản dịch của từ Side trong tiếng Việt

Side

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Side Noun Countable

/saɪd/
/saɪd/
01

Bên cạnh, khía cạnh

Side, aspect

Ví dụ

She always looks at the positive side of things.

Cô ấy luôn nhìn vào mặt tích cực của mọi việc.

The community came together to support the less fortunate side.

Cộng đồng cùng nhau hỗ trợ những người kém may mắn hơn.

Kết hợp từ của Side (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Positive side

Mặt tích cực

The positive side of social media is connecting people globally.

Mặt tích cực của truyền thông xã hội là kết nối mọi người trên toàn cầu.

Marketing side

Phía tiếp thị

From a marketing side, social media influencers can boost brand awareness.

Từ một phía marketing, các người ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể tăng cường nhận thức thương hiệu.

Flip side

Mặt sau

The flip side of social media is cyberbullying and misinformation.

Mặt trái của truyền thông xã hội là bắt nạt trực tuyến và thông tin sai lệch.

Financial side

Mặt tài chính

She is responsible for the financial side of the charity.

Cô ấy chịu trách nhiệm về mặt tài chính của tổ chức từ thiện.

Seamy side

Mặt xấu

The seamy side of social media is cyberbullying among teenagers.

Mặt u ám của truyền thông xã hội là bắt nạt trực tuyến giữa thanh thiếu niên.

Side Noun

/sˈɑɪd/
/sˈɑɪd/
01

Một kênh truyền hình được coi là một trong hai hoặc nhiều kênh hiện có.

A television channel considered as one of two or more that are available.

Ví dụ

She prefers watching news on the local side.

Cô ấy thích xem tin tức trên kênh địa phương.

The sports event will be broadcasted on the sports side.

Sự kiện thể thao sẽ được phát sóng trên kênh thể thao.

02

Cách thức hoặc thái độ khoe khoang hoặc kiêu căng.

Boastful or pretentious manner or attitude.

Ví dụ

She always shows off her wealth, displaying a side of arrogance.

Cô ấy luôn khoe của, thể hiện một thái độ kiêu ngạo.

His side was evident when he bragged about his expensive car.

Thái độ kiêu ngạo của anh ấy rõ ràng khi anh ấy khoe chiếc xe hơi đắt tiền của mình.

03

Hoặc là một cặp điều.

Either of a pair of things.

Ví dụ

She sat on the left side of the table.

Cô ấy ngồi ở bên trái của bàn.

They were discussing the pros and cons of each side.

Họ đang thảo luận về ưu và nhược điểm của mỗi bên.

04

Một khía cạnh cụ thể của một tình huống hoặc tính cách của một người.

A particular aspect of a situation or a person's character.

Ví dụ

The friendly side of his personality makes him popular.

Mặt thân thiện của tính cách anh ấy khiến anh ấy được yêu thích.

She always shows her caring side by helping others in need.

Cô luôn thể hiện mặt quan tâm bằng cách giúp đỡ người khác khi cần.

05

Chuyển động quay ngang của quả bóng.

Horizontal spinning motion given to a ball.

Ví dụ

She added side spin to the ball in the game.

Cô ấy đã thêm xoay ngang vào quả bóng trong trận đấu.

His side spin technique improved his performance significantly.

Kỹ thuật xoay ngang của anh ấy đã cải thiện đáng kể hiệu suất của mình.

06

Bề mặt thẳng đứng hoặc nghiêng của một cấu trúc hoặc vật thể không phải là trên hoặc dưới và thường không phải là mặt trước hoặc mặt sau.

An upright or sloping surface of a structure or object that is not the top or bottom and generally not the front or back.

Ví dụ

She sat on the side of the bed, lost in thought.

Cô ấy ngồi bên cạnh giường, mải mê suy nghĩ.

The side of the road was lined with colorful flowers.

Bên lề đường được trải đầy hoa sắc màu.

07

Vị trí ở bên trái hoặc bên phải của một vật thể, địa điểm hoặc điểm trung tâm.

A position to the left or right of an object, place, or central point.

Ví dụ

She sat on his left side during the meeting.

Cô ấy ngồi bên trái anh ấy trong cuộc họp.

The event took place on the sunny side of the park.

Sự kiện diễn ra ở phía nắng của công viên.

08

Một người hoặc nhóm chống lại người khác hoặc những người khác trong một cuộc tranh chấp, tranh luận hoặc tranh luận.

A person or group opposing another or others in a dispute, contest, or debate.

Ví dụ

She always supports the underdog side in arguments.

Cô ấy luôn ủng hộ phe yếu thế trong các cuộc tranh luận.

The two sides couldn't reach a compromise in the negotiation.

Hai phe không thể đạt được sự thoả hiệp trong cuộc đàm phán.

09

Phụ hoặc ít quan trọng hơn cái gì đó.

Subsidiary to or less important than something.

Ví dụ

She always felt like she was on the side in school.

Cô luôn cảm thấy như mình đứng ngoài lề ở trường.

The side characters in the play had minimal lines.

Những nhân vật phụ trong vở kịch chỉ nói ít lời.

10

Một phần hoặc vùng gần rìa và cách xa giữa một vật nào đó.

A part or region near the edge and away from the middle of something.

Ví dụ

She prefers sitting on the side of the classroom.

Cô ấy thích ngồi ở bên cạnh của lớp học.

The side of the football field was filled with spectators.

Bên cạnh sân bóng đá đầy khán giả.

Kết hợp từ của Side (Noun)

CollocationVí dụ

Opposite side

Phía đối diện

She lives on the opposite side of the street.

Cô ấy sống ở phía đối diện của con đường.

Away side

Đội khách

The away side scored a goal in the last minute.

Đội khách ghi bàn trong phút cuối cùng.

Full-strength side

Đội hình đầy đủ sức mạnh

The team played with a full-strength side in the tournament.

Đội thi đấu với đội hình đầy đủ trong giải đấu.

Business side

Mặt kinh doanh

On the business side, companies are investing in social responsibility projects.

Trên mặt kinh doanh, các công ty đang đầu tư vào các dự án trách nhiệm xã hội.

Ugly side

Mặt xấu

Social media often shows the ugly side of cyberbullying.

Mạng xã hội thường thể hiện mặt xấu của bạo lực trực tuyến.

Side Verb

/sˈɑɪd/
/sˈɑɪd/
01

Cung cấp một bên hoặc các bên; tạo thành cạnh của.

Provide with a side or sides; form the side of.

Ví dụ

She sided with her friend during the argument.

Cô ấy ủng hộ bạn cùng mình trong cuộc tranh cãi.

The politician decided to side with the minority group.

Nhà chính trị quyết định ủng hộ nhóm thiểu số.

02

Ủng hộ hoặc phản đối trong xung đột, tranh chấp hoặc tranh luận.

Support or oppose in a conflict, dispute, or debate.

Ví dụ

She sided with her friend in the argument.

Cô ấy ủng hộ bạn trong cuộc tranh luận.

The group decided to side against the new policy.

Nhóm quyết định phản đối chính sách mới.

Mô tả từ

“side” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bên cạnh, khía cạnh” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 18 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “side” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Listening là 61 lần/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “side” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Side

/lˈʊk ˈɑn ðə bɹˈaɪt sˈaɪd/

Nhìn vào mặt tích cực/ Trong cái rủi có cái may

Consider the positive aspects of a negative situation.

Let's look on the bright side and focus on the solutions.

Hãy nhìn vào mặt tích cực và tập trung vào giải pháp.

On the side

/ˈɑn ðə sˈaɪd/

Ngoài chồng/vợ còn có bồ nhí

In addition to one's spouse.

He has a close friend on the side.

Anh ấy có một người bạn thân ở bên cạnh.

/kˈip ˈɑn ðə ɹˈaɪt sˈaɪd ˈʌv sˈʌmwˌʌn/

Nhập gia tùy tục/ Biết người biết ta

To remain in someone's favor.

To be in someone's good books

Ở trong sách tốt của ai

Thành ngữ cùng nghĩa: keep on the good side of someone, stay on the right side of someone...

Laugh out of the other side of one's face

/lˈæf ˈaʊt ˈʌv ðɨ ˈʌðɚ sˈaɪd ˈʌv wˈʌnz fˈeɪs/

Cười ra nước mắt

To be forced to take a different or opposite view of something humbly; to sing a different tune.

After being caught lying, he had to face the music.

Sau khi bị bắt nói dối, anh ta phải đối mặt với hậu quả.

Thành ngữ cùng nghĩa: laugh out of the other side of ones mouth...

Hit the (broad) side of a barn

/hˈɪt ðə bɹˈɔd sˈaɪd ˈʌv ə bˈɑɹn/

Bắn trúng con voi

To hit an easy target.

He couldn't hit the side of a barn with his shooting.

Anh ấy không thể bắn trúng cửa sổ.

The seamy side of life

/ðə sˈimi sˈaɪd ˈʌv lˈaɪf/

Mặt trái của cuộc sống/ Mặt tối của cuộc đời

The most unpleasant or roughest aspect of life.

She experienced the seamy side of life growing up in poverty.

Cô ấy trải qua mặt xấu của cuộc sống khi lớn lên trong nghèo đói.

/ðə dˈɑɹk sˈaɪd ˈʌv sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Mặt trái của đồng xu/ Mặt tối của con người

The negative and often hidden aspect of someone or something.

Every rose has its thorn.

Mỗi bông hồng đều có gai.

Get up on the wrong side of bed

/ɡˈɛt ˈʌp ˈɑn ðə ɹˈɔŋ sˈaɪd ˈʌv bˈɛd/

Trái gió trở trời/ Sáng ra đã gặp xui

To seem grouchy on a particular day.

She must have gotten up on the wrong side of bed today.

Cô ấy hẳn đã thức dậy với tâm trạng xấu hôm nay.

Thành ngữ cùng nghĩa: get out of the wrong side of bed...

Be on the good side of someone

/bˈi ˈɑn ðə ɡˈʊd sˈaɪd ˈʌv sˈʌmwˌʌn/

Được lòng ai/ Lấy lòng ai

In someone's favor.

She always tries to be on the good side of her boss.

Cô ấy luôn cố gắng ở phía lợi ích của sếp của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: on someones good side...

On the safe side

/ˈɑn ðə sˈeɪf sˈaɪd/

Cẩn tắc vô ưu

Taking the risk-free path.

She always plays it safe to stay on the safe side.

Cô ấy luôn chơi an toàn để ở bên cạnh an toàn.

Be on the wrong side of someone

/bˈi ˈɑn ðə ɹˈɔŋ sˈaɪd ˈʌv sˈʌmwˌʌn/

Mất lòng ai/ Không được lòng ai

Out of favor with someone.

She found herself on the wrong side of her boss.

Cô ấy đã phát hiện mình ở phía sai lầm của sếp mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: on someones wrong side...

Be a thorn in someone's side

/bˈi ə θˈɔɹn ɨn sˈʌmwˌʌnz sˈaɪd/

Cái gai trong mắt

A constant bother or annoyance to someone.

His constant complaints are a thorn in my side.

Sự phàn nàn liên tục của anh ấy làm phiền tôi.

Thành ngữ cùng nghĩa: a thorn in someones flesh...

/ðə flˈɪp sˈaɪd/

Mặt trái của vấn đề

Another aspect of a situation.

Looking at the flip side, social media can also bring people together.

Nhìn từ một góc độ khác, truyền thông xã hội cũng có thể đưa mọi người lại gần nhau.

On the bright side

/ˈɑn ðə bɹˈaɪt sˈaɪd/

Nhìn vào mặt tích cực/ Trong cái rủi có cái may

[ignoring the bad for a moment] considering the positive aspects of a situation.

On the bright side, despite the challenges, the community came together.

Mặt lạc quan, mặc dù có thách thức, cộng đồng đã đoàn kết lại với nhau.