Bản dịch của từ Side trong tiếng Việt
Side

Side(Noun Countable)
Khía cạnh; phương diện; mặt của một vấn đề hoặc sự vật — nghĩa dùng để nói về một phần, góc nhìn hoặc phương diện cụ thể của điều gì đó.
Side, aspect.
方面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Side(Noun)
Một kênh truyền hình được coi là một trong hai hay nhiều kênh có sẵn (ví dụ: các kênh truyền hình khác nhau để xem).
A television channel considered as one of two or more that are available.
一个可用的电视频道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh bóng (ví dụ bóng đá, bóng chày, tennis), "side" ở đây chỉ chuyển động quay ngang (quay theo hướng bên) được truyền cho quả bóng, khiến bóng xoáy sang trái hoặc phải khi bay.
Horizontal spinning motion given to a ball.
横向旋转的运动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khía cạnh, mặt hoặc phương diện cụ thể của một tình huống, vấn đề hoặc tính cách của một người.
A particular aspect of a situation or a person's character.
情况或特性的一面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang tính phụ, kém quan trọng hơn so với phần chính; chỉ thứ phụ trợ hoặc bên cạnh chứ không phải yếu tố chủ yếu.
Subsidiary to or less important than something.
次要的,辅助的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Side (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Side | Sides |
Side(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Side (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Side |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Siding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "side" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "bên" hoặc "mặt" của một vật thể hoặc khía cạnh nào đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "side" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, ví dụ như "side dish" (món phụ) trong ẩm thực hoặc "side effect" (tác dụng phụ) trong y học. Cách phát âm và cách viết của từ này đều giống nhau trong hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "side" xuất phát từ tiếng Anh cổ "sīde", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sīda", có nghĩa là "bên" hoặc "phía". Căn nguyên của thuật ngữ này có thể được truy nguyên về từ gốc tiếng Latinh "sīdus", mang hàm nghĩa về vị trí hoặc hướng. Qua những thay đổi ngữ âm và ngữ nghĩa theo thời gian, "side" hiện nay được sử dụng để chỉ các mặt hoặc phần khác nhau của một đối tượng, cũng như khái niệm về sự phân chia hoặc lập trường trong các cuộc tranh luận.
Từ "side" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi thường yêu cầu mô tả hoặc phân tích các khía cạnh khác nhau của một vấn đề. Trong các tình huống thường gặp, từ này được sử dụng để chỉ một mặt của một đối tượng, quan điểm trong cuộc tranh luận, hoặc để mô tả vị trí. Sự đa dạng ngữ nghĩa của "side" làm cho nó trở thành một từ quan trọng trong tiếng Anh học thuật.
Họ từ
Từ "side" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "bên" hoặc "mặt" của một vật thể hoặc khía cạnh nào đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "side" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, ví dụ như "side dish" (món phụ) trong ẩm thực hoặc "side effect" (tác dụng phụ) trong y học. Cách phát âm và cách viết của từ này đều giống nhau trong hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "side" xuất phát từ tiếng Anh cổ "sīde", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sīda", có nghĩa là "bên" hoặc "phía". Căn nguyên của thuật ngữ này có thể được truy nguyên về từ gốc tiếng Latinh "sīdus", mang hàm nghĩa về vị trí hoặc hướng. Qua những thay đổi ngữ âm và ngữ nghĩa theo thời gian, "side" hiện nay được sử dụng để chỉ các mặt hoặc phần khác nhau của một đối tượng, cũng như khái niệm về sự phân chia hoặc lập trường trong các cuộc tranh luận.
Từ "side" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi thường yêu cầu mô tả hoặc phân tích các khía cạnh khác nhau của một vấn đề. Trong các tình huống thường gặp, từ này được sử dụng để chỉ một mặt của một đối tượng, quan điểm trong cuộc tranh luận, hoặc để mô tả vị trí. Sự đa dạng ngữ nghĩa của "side" làm cho nó trở thành một từ quan trọng trong tiếng Anh học thuật.
