Bản dịch của từ Upright trong tiếng Việt
Upright

Upright (Noun)
Một loại đàn piano đứng, có thân dựng thẳng lên (không phải đàn grand nằm ngang). Thường gọi là “piano đứng”.
An upright piano.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cột, trụ hoặc que được đặt thẳng đứng, dùng làm điểm tựa hoặc bộ phận chịu lực trong kết cấu hoặc công trình.
A post or rod fixed vertically, especially as a structural support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Upright (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đứng đắn, ngay thẳng về đạo đức; luôn giữ lời hứa và hành xử chân thành, trung thực.
Strictly honourable or honest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Upright (Adverb)
Ở tư thế thẳng đứng; thành tư thế thẳng đứng (diễn tả hành động di chuyển hoặc đặt vật gì đó từ nằm/nghiêng sang thẳng đứng).
In or into an upright position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "upright" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là đứng thẳng hoặc ở tư thế thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "upright" đều được sử dụng với cách viết giống nhau và có nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng hơn trong các tình huống trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này cũng có thể được sử dụng như một danh từ chỉ đồ vật có hình dạng thẳng đứng, như "upright piano".
Họ từ
Từ "upright" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là đứng thẳng hoặc ở tư thế thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "upright" đều được sử dụng với cách viết giống nhau và có nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng hơn trong các tình huống trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này cũng có thể được sử dụng như một danh từ chỉ đồ vật có hình dạng thẳng đứng, như "upright piano".
