Bản dịch của từ Upright trong tiếng Việt
Upright
Upright (Noun)
Một cây đàn piano thẳng đứng.
An upright piano.
She plays an upright in the school orchestra.
Cô ấy chơi một cây đàn piano đứng trong dàn nhạc của trường.
The music teacher prefers uprights for music lessons.
Giáo viên âm nhạc thích cây đàn piano đứng cho bài học âm nhạc.
The concert hall has a beautiful antique upright on display.
Hội trường biểu diễn có một cây đàn piano đứng cổ xưa đẹp được trưng bày.
Một trụ hoặc thanh cố định theo chiều dọc, đặc biệt là để hỗ trợ kết cấu.
A post or rod fixed vertically, especially as a structural support.
The playground swing set has an upright for stability.
Bộ xích trên sân chơi có một cột đứng để ổn định.
The fence around the school is made of wooden uprights.
Bức tường xung quanh trường được làm từ các cột gỗ đứng.
The building's structure relies on strong steel uprights for support.
Cấu trúc của tòa nhà phụ thuộc vào các cột thép chắc chắn để hỗ trợ.
Upright (Adjective)
Nghiêm túc danh dự hoặc trung thực.
Strictly honourable or honest.
She is known for her upright character in the community.
Cô ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng trong cộng đồng.
The upright citizens were praised for their honesty and integrity.
Những công dân ngay thẳng được khen ngợi vì sự trung thực và chính trực của họ.
The school promotes an upright environment for students to thrive.
Trường học thúc đẩy môi trường ngay thẳng để học sinh phát triển.
She always sits upright during formal meetings.
Cô ấy luôn ngồi thẳng lưng trong các cuộc họp chính thức.
He maintains an upright posture at social gatherings.
Anh ấy duy trì tư thế thẳng lưng tại các buổi tụ tập xã hội.
Being upright is considered polite in many cultures.
Việc thẳng lưng được coi là lịch sự trong nhiều nền văn hóa.
Dạng tính từ của Upright (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Upright Thẳng đứng | More upright Thẳng đứng hơn | Most upright Đứng nhất |
Kết hợp từ của Upright (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Stiffly upright Đứng thẳng | She sat stiffly upright at the social event. Cô ấy ngồi thẳng đứng cứng ở sự kiện xã hội. |
Completely upright Hoàn toàn thẳng đứng | She stood completely upright during the social etiquette class. Cô ấy đứng hoàn toàn thẳng trong lớp học nghi thức xã hội. |
Perfectly upright Thẳng đứng hoàn hảo | She stood perfectly upright during the social etiquette class. Cô ấy đứng hoàn toàn thẳng trong lớp lịch sự xã hội. |
Almost upright Gần như thẳng đứng | The leaning tower is almost upright after renovation. Tháp nghiêng gần như thẳng sau khi được tu sửa. |
Fully upright Đứng reo chân tường | She stood fully upright during the presentation. Cô ấy đứng thẳng đứng trong bài thuyết trình. |
Upright (Adverb)
Ở trong hoặc vào một vị trí thẳng đứng.
In or into an upright position.
She stood upright during the ceremony.
Cô ấy đứng thẳng trong lễ trao giải.
He walked upright with confidence in his presentation.
Anh ấy đi thẳng và tự tin trong bài thuyết trình của mình.
The statue was placed upright in the town square.
Bức tượng được đặt thẳng ở quảng trường thị trấn.
Họ từ
Từ "upright" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là đứng thẳng hoặc ở tư thế thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "upright" đều được sử dụng với cách viết giống nhau và có nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng hơn trong các tình huống trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này cũng có thể được sử dụng như một danh từ chỉ đồ vật có hình dạng thẳng đứng, như "upright piano".
Từ "upright" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "up-riht", được hình thành từ hai thành phần: "up" (lên) và "riht" (thẳng, đúng). "Riht" bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *raikhts, có liên quan đến tiếng Latin "rectus", có nghĩa là thẳng. Qua thời gian, nghĩa của "upright" đã mở rộng để không chỉ mô tả tư thế đứng thẳng mà còn mang ý nghĩa đạo đức, thể hiện sự ngay thẳng và chính trực trong hành động. Sự chuyển biến này phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa vật lý và đạo đức trong ngôn ngữ.
Từ "upright" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất ở mức trung bình đến cao. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận hoặc báo cáo khi thảo luận về tư thế, đạo đức, hoặc thiết kế của đối tượng. Ngoài ra, "upright" còn phổ biến trong ngữ cảnh mô tả vị trí vật lý, chẳng hạn như trong ngành xây dựng hay y tế, khi nhấn mạnh sự đứng thẳng hoặc cấu trúc ổn định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp