ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upright
Có đạo đức tốt và danh dự
Having good moral character and esteemed reputation
品行端正,品德高尚
Vuông góc với chân trời
Perpendicular to the horizon
与地平线成直角
Ở vị trí thẳng đứng, dựng thẳng lên trên
In an upright position, moving straight up and down.
竖直向上,保持直立的姿势
Một người theo đuổi các nguyên tắc đạo đức
A person of good moral character and worthy of respect
品德高尚,值得尊敬
Vị trí hoặc tư thế đứng thẳng
In an upright position, moving straight up and down
竖直的姿势或姿态
Một cái giá đỡ hoặc cột
一个支架或支撑