Bản dịch của từ Horizon trong tiếng Việt

Horizon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizon (Noun)

hˈɒrɪzən
ˈhɔrɪzən
01

Giới hạn của những điều một người có thể biết, tưởng tượng, trải nghiệm hoặc đạt được.

The limit of what a person can know imagine experience or achieve

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường tưởng tượng ở xa nơi mặt đất hoặc mặt biển dường như gặp bầu trời.

The line where the earth or sea seems to meet the sky

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời điểm trong tương lai gần hoặc xa khi một việc được dự kiến sẽ xảy ra.

A point in the near or distant future when something is expected to happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa