Anh - Việt

Bản dịch của từ Horizon trong tiếng Việt

horizon

Noun

horizon (Noun)

/hˈɒrɪzən/
/ˈhɔrɪzən/
AI

Nghĩa 01

giới hạn của những điều một người có thể biết, tưởng tượng, trải nghiệm hoặc đạt được.

The limit of what a person can know imagine experience or achieve

Ví dụ
Công việc giáo dục của Malala đã mở rộng tầm nhìn xã hội cho 10.000 bé gái.Malala's education work expanded the social horizon for 10,000 girls.
Phạm vi nhận thức xã hội hạn hẹp không thể giải thích vì sao 65% cử tri ủng hộ tái chế.A narrow social horizon cannot explain why 65% of voters support recycling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đường tưởng tượng ở xa nơi mặt đất hoặc mặt biển dường như gặp bầu trời.

The line where the earth or sea seems to meet the sky

Ví dụ
Lúc hoàng hôn, Maria thấy đường nét đô thị nối với đường chân trời trong một cuộc khảo sát.At sunset, Maria saw the skyline meet the horizon during a survey.
Năm 2024, cư dân không thể nhìn thấy đường chân trời vì khói mù phủ kín trung tâm thành phố.In 2024, residents could not see the horizon because smog covered downtown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

thời điểm trong tương lai gần hoặc xa khi một việc được dự kiến sẽ xảy ra.

A point in the near or distant future when something is expected to happen

Ví dụ
Đến năm 2030, nhà ở giá rẻ sẽ là trọng tâm tương lai của chính sách xã hội.By 2030, affordable housing is on the social policy horizon.
Trước năm 2028, cải cách xã hội Brazil chưa đưa việc giữ trẻ miễn phí vào chương trình nghị sự tương lai.Free childcare is not on Brazil's social reform horizon before 2028.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của horizon (Noun)

ADJECTIVE + horizonPREPOSITIONVERB + horizonHORIZONS + VERBVERB + HORIZONS
Kết hợp từ của horizon
Collocation
Ví dụ

tầm nhìn văn hóa

cultural horizon

Bằng cách tham gia một câu lạc bộ đọc sách ở địa phương, Mia đã mở rộng tầm nhìn văn hóa của mình và kết bạn với người đến từ ba quốc gia khác nhau.

By joining a local book club, Mia expanded her cultural horizon and made friends from three different countries.

chân trời mới

new horizon

Tham gia một câu lạc bộ đọc sách địa phương đã mở ra một chân trời mới cho Maria vì cô ấy gặp những người hàng xóm tốt bụng và chia sẻ ý tưởng.

Joining a local reading club opened a new horizon for Maria because she met kind neighbors and shared ideas.

tầm nhìn hạn hẹp

limited horizon

Tham gia câu lạc bộ cộng đồng có thể giúp những người có tầm nhìn hạn hẹp kết bạn mới.

Joining a community club can help people with a limited horizon make new friends.

chân trời xa xăm

distant horizon

Tham gia các hoạt động cộng đồng giúp Lina xây dựng mối quan hệ bền chặt với hàng xóm, dù họ sống ở những khu vực khác nhau trong thành phố.

Joining community activities helped Lina build a distant horizon with her neighbors, even though they lived in different parts of the city.

chân trời phía bắc

northern horizon

Tại buổi dã ngoại của khu phố, trẻ em ngắm những chiếc diều đầy màu sắc bay lên trên chân trời phía bắc trong khi các gia đình cùng trò chuyện.

At our neighborhood picnic, children watched colorful kites rise above the northern horizon while families talked together.

Video ngữ cảnh