horizon
horizon (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của horizon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tầm nhìn văn hóa cultural horizon | Bằng cách tham gia một câu lạc bộ đọc sách ở địa phương, Mia đã mở rộng tầm nhìn văn hóa của mình và kết bạn với người đến từ ba quốc gia khác nhau. By joining a local book club, Mia expanded her cultural horizon and made friends from three different countries. |
chân trời mới new horizon | Tham gia một câu lạc bộ đọc sách địa phương đã mở ra một chân trời mới cho Maria vì cô ấy gặp những người hàng xóm tốt bụng và chia sẻ ý tưởng. Joining a local reading club opened a new horizon for Maria because she met kind neighbors and shared ideas. |
tầm nhìn hạn hẹp limited horizon | Tham gia câu lạc bộ cộng đồng có thể giúp những người có tầm nhìn hạn hẹp kết bạn mới. Joining a community club can help people with a limited horizon make new friends. |
chân trời xa xăm distant horizon | Tham gia các hoạt động cộng đồng giúp Lina xây dựng mối quan hệ bền chặt với hàng xóm, dù họ sống ở những khu vực khác nhau trong thành phố. Joining community activities helped Lina build a distant horizon with her neighbors, even though they lived in different parts of the city. |
chân trời phía bắc northern horizon | Tại buổi dã ngoại của khu phố, trẻ em ngắm những chiếc diều đầy màu sắc bay lên trên chân trời phía bắc trong khi các gia đình cùng trò chuyện. At our neighborhood picnic, children watched colorful kites rise above the northern horizon while families talked together. |