Bản dịch của từ Appear trong tiếng Việt

Appear

Verb

Appear Verb

/ əˈpɪər /
/əˈpɪr/
01

Xuất hiện, hiện diện

Appear, be present

Ví dụ

She appears confident during social gatherings.

Cô ấy tỏ ra tự tin trong các cuộc tụ họp xã hội.

Many celebrities appear at social events.

Nhiều người nổi tiếng xuất hiện tại các sự kiện xã hội.

02

Dường như

Sound

Ví dụ

Laughter appeared throughout the room during the comedy show.

Tiếng cười xuất hiện khắp phòng trong suốt chương trình hài kịch.

Music appeared to be coming from the neighboring apartment late at night.

Âm nhạc dường như phát ra từ căn hộ bên cạnh vào đêm khuya.

Kết hợp từ của Appear (Verb)

CollocationVí dụ

Appear before a judge

Xuất hiện trước tòa án

The suspect will appear before a judge tomorrow.

Nghi can sẽ xuất hiện trước mặt một thẩm phán ngày mai.

Appear on television

Xuất hiện trên truyền hình

Famous actors often appear on television to promote their new movies.

Những diễn viên nổi tiếng thường xuất hiện trên truyền hình để quảng cáo phim mới của họ.

Appear before a magistrate

Xuất hiện trước một quan toà

The suspect will appear before a magistrate for questioning.

Nghi can sẽ xuất hiện trước thẩm phán để được hỏi

Appear in court

Xuất hiện tại tòa án

Witnesses need to appear in court to provide their testimonies.

Những nhân chứng cần xuất hiện tại tòa để cung cấp lời khai của họ.

Appear before a court

Xuất hiện trước toà án

The defendant will appear before a court for the hearing.

Bị cáo sẽ xuất hiện trước tòa để nghe.

Mô tả từ

“appear” thường xuất hiện ở 2 kỹ năng Đọc, Viết trong bài thi IELTS (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 22 lần/ 183396 từ được sử dụng) để chỉ "điều gì đó xuất hiện, hiện diện" hoặc " dường như, trông có vẻ". Tuy nhiên với các kỹ năng như Nói và Nghe thì từ này ít khi được sử dụng hơn (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 4 lần / 148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên nắm nghĩa và thực hành từ “appear” để từ đó có thể nhận diện hoặc tận dụng trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Appear

Appear to be rooted to the spot

/əpˈɪɹ tˈu bˈi ɹˈutəd tˈu ðə spˈɑt/

Đứng như trời trồng

Unable to move because of fear or surprise.

She was rooted to the spot when she saw the accident.

Cô ấy bị mắc kẹt tại chỗ khi nhìn thấy tai nạn.