Anh - Việt

Bản dịch của từ Appear trong tiếng Việt

appear

Verb

appear (Verb)

/əˈpɪər/
/əˈpɪr/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “appear” mang ý ‘có vẻ’ liên quan đến âm thanh — tức là khi một âm thanh “có vẻ” như thế nào hoặc “nghe như” thế nào.

Sound.

Ví dụ
Tiếng cười xuất hiện khắp phòng trong suốt chương trình hài kịch.Laughter appeared throughout the room during the comedy show.
Âm nhạc dường như phát ra từ căn hộ bên cạnh vào đêm khuya.Music appeared to be coming from the neighboring apartment late at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xuất hiện; có mặt ở một chỗ nào đó, trở nên nhìn thấy hoặc hiện hữu.

Appear, be present.

Ví dụ
Cô ấy tỏ ra tự tin trong các cuộc tụ họp xã hội.She appears confident during social gatherings.
Nhiều người nổi tiếng xuất hiện tại các sự kiện xã hội.Many celebrities appear at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của appear (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

appear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

appeared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

appeared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

appears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

appearing

Kết hợp từ của appear (Verb)

PHRASESappear + ADVERBappear + PREPOSITION
Kết hợp từ của appear
Collocation
Ví dụ

xuất hiện trước toà án

appear before a court

Bị cáo sẽ xuất hiện trước tòa để nghe.

The defendant will appear before a court for the hearing.

xuất hiện trước tòa án

appear before a judge

Nghi can sẽ xuất hiện trước mặt một thẩm phán ngày mai.

The suspect will appear before a judge tomorrow.

xuất hiện trên truyền hình

appear on television

Những diễn viên nổi tiếng thường xuất hiện trên truyền hình để quảng cáo phim mới của họ.

Famous actors often appear on television to promote their new movies.

xuất hiện trước một quan toà

appear before a magistrate

Nghi can sẽ xuất hiện trước thẩm phán để được hỏi

The suspect will appear before a magistrate for questioning.

xuất hiện tại tòa án

appear in court

Những nhân chứng cần xuất hiện tại tòa để cung cấp lời khai của họ.

Witnesses need to appear in court to provide their testimonies.

Video ngữ cảnh