Bản dịch của từ Appear trong tiếng Việt

Appear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appear (Verb)

əˈpɪər
əˈpɪr
01

Trong ngữ cảnh này, “appear” mang ý ‘có vẻ’ liên quan đến âm thanh — tức là khi một âm thanh “có vẻ” như thế nào hoặc “nghe như” thế nào.

Sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất hiện; có mặt ở một chỗ nào đó, trở nên nhìn thấy hoặc hiện hữu.

Appear, be present.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ