appear
appear (Verb)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “appear” mang ý ‘có vẻ’ liên quan đến âm thanh — tức là khi một âm thanh “có vẻ” như thế nào hoặc “nghe như” thế nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Xuất hiện; có mặt ở một chỗ nào đó, trở nên nhìn thấy hoặc hiện hữu.
Appear, be present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appear (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appeared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appeared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appearing |
Kết hợp từ của appear (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xuất hiện trước toà án appear before a court | Bị cáo sẽ xuất hiện trước tòa để nghe. The defendant will appear before a court for the hearing. |
xuất hiện trước tòa án appear before a judge | Nghi can sẽ xuất hiện trước mặt một thẩm phán ngày mai. The suspect will appear before a judge tomorrow. |
xuất hiện trên truyền hình appear on television | Những diễn viên nổi tiếng thường xuất hiện trên truyền hình để quảng cáo phim mới của họ. Famous actors often appear on television to promote their new movies. |
xuất hiện trước một quan toà appear before a magistrate | Nghi can sẽ xuất hiện trước thẩm phán để được hỏi The suspect will appear before a magistrate for questioning. |
xuất hiện tại tòa án appear in court | Những nhân chứng cần xuất hiện tại tòa để cung cấp lời khai của họ. Witnesses need to appear in court to provide their testimonies. |