fear
fear (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác sợ, lo lắng hoặc e ngại trước mối nguy hiểm, rủi ro hoặc điều gì đó không xác định.
fear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fear (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fear | fears |
Kết hợp từ của fear (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nỗi sợ chân thật genuine fear | Trong bài thi nói, một số thí sinh thể hiện nỗi sợ thật sự khi nói về các vấn đề xã hội như bắt nạt. In the speaking test, some candidates show genuine fear when talking about social problems like bullying. |
nỗi sợ hãi tê liệt paralysing/paralyzing fear | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh cảm thấy nỗi sợ tê liệt khi nói về gia đình của họ. In the IELTS speaking test, some students feel paralysing fear when talking about their family. |
nỗi sợ hãi vô lý irrational fear | Trong phần nói của IELTS, một số học sinh có một nỗi sợ phi lý khi nói trước đám đông. In IELTS speaking, some students have an irrational fear of speaking in front of people. |
nỗi sợ tồi tệ nhất worst fear | Nhiều người nói nỗi sợ hãi lớn nhất của họ là nói một mình trước một nhóm đông, như trong bài thi nói IELTS. Many people say their worst fear is speaking alone in front of a big group, like in IELTS speaking test. |
nỗi sợ hãi sâu sắc deep fear | Nhiều người có nỗi sợ sâu sắc khi nói trước công chúng trong các bài thi nói IELTS. Many people have a deep fear of speaking in public during IELTS speaking tests. |
fear (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fear (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | feared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | feared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fearing |
Kết hợp từ của fear (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có lý do để lo lắng về điều gì đó have reason to fear sth | Nhiều người có lý do để sợ tội phạm ở các khu đô thị như Chicago. Many people have reason to fear crime in urban areas like Chicago. |
không có gì đáng sợ have little to fear | Học sinh trong trường không phải lo lắng nhiều về những thách thức xã hội. Students in the school have little to fear from social challenges. |
không có lý do gì để sợ điều gì have no reason to fear sth | Nhiều người không có lý do để sợ các buổi tụ tập xã hội năm 2023. Many people have no reason to fear social gatherings in 2023. |
không có gì phải sợ have nothing to fear | Nhiều người không có gì phải sợ trong sự kiện cộng đồng này. Many people have nothing to fear in this community event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fear" là một danh từ và động từ chỉ trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý phản ứng mạnh mẽ trước những nguy hiểm hoặc mối đe dọa. Trong tiếng Anh, "fear" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh giao tiếp, có sự khác biệt nhỏ về ngữ âm: người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn là người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và triết học để khám phá cảm xúc con người.
