Bản dịch của từ Afraid trong tiếng Việt

Afraid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afraid (Adjective)

əˈfreɪd
əˈfreɪd
01

Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng vì có nguy hiểm, mối đe dọa hoặc điều không mong muốn có thể xảy ra.

Fear, fear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng; có cảm giác hoảng sợ, e ngại hoặc không dám đối mặt với điều gì đó.

Feeling fear or anxiety; frightened.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh