Bản dịch của từ Harm trong tiếng Việt
Harm

Harm (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây tổn thương về thể chất cho ai đó; làm bị thương, làm đau cơ thể người hoặc động vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Harm (Noun Countable)
Tổn hại, thiệt hại hoặc mất mát gây ra cho người, vật, sức khỏe, danh tiếng, tài sản, v.v.
Harm, loss, damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Harm (Noun)
Tổn hại về thể chất, thương tích hoặc chấn thương gây ra cho cơ thể (thường là do ai đó cố ý gây ra).
Physical injury, especially that which is deliberately inflicted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "harm" có nghĩa là gây ra tổn thương hoặc thiệt hại cho một người hoặc một vật. Trong tiếng Anh, "harm" được sử dụng như một danh từ và động từ, ví dụ: "to do harm" (gây hại). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự tương đồng về hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, phong cách và tần suất sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các cụm từ liên quan đến "harm" trong các tài liệu pháp lý và y tế.
Họ từ
Từ "harm" có nghĩa là gây ra tổn thương hoặc thiệt hại cho một người hoặc một vật. Trong tiếng Anh, "harm" được sử dụng như một danh từ và động từ, ví dụ: "to do harm" (gây hại). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự tương đồng về hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, phong cách và tần suất sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các cụm từ liên quan đến "harm" trong các tài liệu pháp lý và y tế.
