Bản dịch của từ Harming trong tiếng Việt

Harming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harming(Verb)

hˈɑɹmɪŋ
hˈɑɹmɪŋ
01

Gây tổn hại về thể chất cho người hoặc làm hỏng vật gì đó; hành động làm ai bị thương hoặc làm hư hại đồ vật.

Physically injuring someone or damaging something.

对人或物造成伤害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Harming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Harm

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Harmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Harmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Harms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Harming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ