Bản dịch của từ Harming trong tiếng Việt

Harming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harming (Verb)

hˈɑɹmɪŋ
hˈɑɹmɪŋ
01

Gây tổn hại về thể chất cho người hoặc làm hỏng vật gì đó; hành động làm ai bị thương hoặc làm hư hại đồ vật.

Physically injuring someone or damaging something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ