Bản dịch của từ Damaging trong tiếng Việt

Damaging

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damaging(Verb)

dˈæmɪdʒɪŋ
dˈæmɪdʒɪŋ
01

Hình thức hiện tại (đang) của động từ “damage” — diễn tả hành động gây tổn hại, làm hư hại hoặc gây thiệt hại cho ai/cái gì. Có thể dùng như động từ đang diễn ra (e.g., “đang gây hư hại”) hoặc dạng danh động từ (gerund) “việc gây hại”.

Present participle and gerund of damage.

Ví dụ

Dạng động từ của Damaging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Damage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Damaged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Damaged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Damages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Damaging

Damaging(Adjective)

dˈæmɪdʒɪŋ
dˈæmɪdʒɪŋ
01

Gây hại; có khả năng làm tổn hại, làm hư hại hoặc gây hậu quả xấu.

Harmful; injurious; causing damage.

Ví dụ

Damaging(Noun)

dˈæmɪdʒɪŋ
dˈæmɪdʒɪŋ
01

Hành động gây tổn hại hoặc làm hư hại tài sản, người, danh tiếng, v.v.

An act of causing damage.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ