damaging
damaging (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của damaging (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên có hại become damaging | Mạng xã hội có thể trở nên có hại cho sức khỏe tâm thần của nhiều thanh thiếu niên. Social media can become damaging to mental health for many teenagers. |
gây hại be damaging | Mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên. Social media can be damaging to teenagers' mental health. |
chứng minh gây hại prove damaging | Mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần ở thanh thiếu niên. Social media can prove damaging to mental health in teenagers. |
damaging (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "damaging" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là gây hại hoặc có khả năng làm tổn thất. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong cách diễn đạt. Ví dụ, "damaging" thường được dùng trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc thảo luận về tác động tiêu cực đối với môi trường hoặc sức khỏe. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết giữa hai biến thể này.