Anh - Việt

Bản dịch của từ Damaging trong tiếng Việt

damaging

AdjectiveNoun

damaging (Adjective)

/dˈæmɪdʒɪŋ/
/dˈæmɪdʒɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây hại; có khả năng làm tổn hại, làm hư hại hoặc gây hậu quả xấu.

Harmful; injurious; causing damage.

Ví dụ
Những tin đồn gây hại lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng truyền thông xã hội.Damaging rumors spread quickly on social media platforms.
Những hậu quả gây hại của bạo lực trực tuyến có thể kéo dài lâu dài.The damaging effects of cyberbullying can be long-lasting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của damaging (Adjective)

VERB + damagingADVERB + damaging
Kết hợp từ của damaging
Collocation
Ví dụ

trở nên có hại

become damaging

Mạng xã hội có thể trở nên có hại cho sức khỏe tâm thần của nhiều thanh thiếu niên.

Social media can become damaging to mental health for many teenagers.

gây hại

be damaging

Mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.

Social media can be damaging to teenagers' mental health.

chứng minh gây hại

prove damaging

Mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần ở thanh thiếu niên.

Social media can prove damaging to mental health in teenagers.

damaging (Noun)

/dˈæmɪdʒɪŋ/
/dˈæmɪdʒɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động gây tổn hại hoặc làm hư hại tài sản, người, danh tiếng, v.v.

An act of causing damage.

Ví dụ
Việc phá hủy tài sản công cộng trong cuộc biểu tình đã bị lên án.The damaging of public property during the protest was condemned.
Sự hủy hoại danh tiếng do buộc tội sai lầm dẫn đến các vụ kiện.The damaging to reputation due to false accusations led to lawsuits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh