Bản dịch của từ Damaging trong tiếng Việt

Damaging

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damaging (Adjective)

dˈæmɪdʒɪŋ
dˈæmɪdʒɪŋ
01

Gây hại; có khả năng làm tổn hại, làm hư hại hoặc gây hậu quả xấu.

Harmful; injurious; causing damage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Damaging (Noun)

dˈæmɪdʒɪŋ
dˈæmɪdʒɪŋ
01

Hành động gây tổn hại hoặc làm hư hại tài sản, người, danh tiếng, v.v.

An act of causing damage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ