harmful
harmful (Adjective)
Nghĩa 01
Gây hại, có thể làm tổn thương hoặc gây tác động xấu cho người, vật hoặc môi trường.
Harmful, harmful to anyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của harmful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
harmful có hại | more harmful có hại hơn | most harmful có hại nhất |
Kết hợp từ của harmful (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá độc hại quite harmful | Chuyện ngồi lê tê có thể gây hại khá lớn trong cộng đồng nhỏ. Gossip can be quite harmful in small communities. |
tác động tiêu cực positively harmful | Việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể gây hại tích cực đến sức khỏe tâm thần. Excessive social media use can be positively harmful to mental health. |
có hại từ bên trong intrinsically harmful | Các trò lừa đảo trực tuyến gây hại bản chất cho những người không biết Online scams are intrinsically harmful to unsuspecting individuals. |
vô cùng có hại extremely harmful | Việc sử dụng mạng xã hội quá mức gây hại cực kỳ cho sức khỏe tâm thần. Excessive social media use is extremely harmful to mental health. |
gây hại xã hội socially harmful | Hành vi có hại xã hội có thể làm hỏng mối quan hệ và cộng đồng. Socially harmful behaviors can damage relationships and communities. |