Bản dịch của từ Likely trong tiếng Việt
Likely

Likely (Adjective)
Diễn tả khả năng cao rằng điều gì đó sẽ xảy ra; nghĩa là điều đó có nhiều khả năng xảy ra hơn so với các khả năng khác.
Most likely, refers to the possibility of something happening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có vẻ phù hợp; có triển vọng; có khả năng đúng hoặc thành công dựa trên thông tin hiện có.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Likely (Adverb)
Có khả năng xảy ra; nhiều khả năng là như vậy. Dùng để nói rằng điều gì đó có lẽ đúng nhưng không chắc chắn hoàn toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "likely" được sử dụng để chỉ khả năng xảy ra hoặc tính xác suất của một sự kiện. Trong tiếng Anh, "likely" có thể được phân loại là một tính từ hoặc trạng từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong văn viết, "likely" thường đi kèm với các động từ như "to be" để diễn đạt khả năng trong tương lai, chẳng hạn như "is likely to happen".
Họ từ
Từ "likely" được sử dụng để chỉ khả năng xảy ra hoặc tính xác suất của một sự kiện. Trong tiếng Anh, "likely" có thể được phân loại là một tính từ hoặc trạng từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong văn viết, "likely" thường đi kèm với các động từ như "to be" để diễn đạt khả năng trong tương lai, chẳng hạn như "is likely to happen".
