promising
promising (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả điều gì đó gây hy vọng hoặc tạo niềm tin rằng sẽ có kết quả tốt; đầy triển vọng, đáng kỳ vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của promising (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
promising hứa hẹn | more promising hứa hẹn hơn | most promising hứa hẹn nhất |
Kết hợp từ của promising (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghe hứa hẹn sound promising | Dự án xã hội của cô ấy nghe có vẻ hứa hẹn cho cộng đồng. Her social project sounds promising for the community. |
trông hứa hẹn look promising | Chiến dịch truyền thông xã hội của cô ấy trông hứa hẹn để tăng sự tương tác. Her social media campaign looks promising for increasing engagement. |
hứa hẹn be promising | Ý tưởng sáng tạo của cô ấy hứa hẹn cho sự phát triển xã hội. Her innovative ideas are promising for social development. |
có vẻ hứa hẹn seem promising | Chiến lược truyền thông xã hội của cô ấy dường như hứa hẹn cho sự tương tác. Her social media strategy seems promising for engagement. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "promising" là tính từ trong tiếng Anh, diễn đạt ý nghĩa có tiềm năng thành công hoặc hứa hẹn kết quả tích cực trong tương lai. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "promising" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học và nghệ thuật để mô tả một cá nhân, dự án hoặc sản phẩm có triển vọng phát triển tốt.