Anh - Việt

Bản dịch của từ Promising trong tiếng Việt

promising

Adjective

promising (Adjective)

/pɹˈɑməsɪŋ/
/pɹˈɑmɪsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có triển vọng; cho thấy dấu hiệu sẽ phát triển tốt hoặc đạt được kết quả mong muốn trong tương lai.

Showing promise and likely to develop in a desirable fashion.

Ví dụ
Nữ nhà hoạt động trẻ triển vọng đã truyền cảm hứng cho nhiều người với tầm nhìn của mình.The promising young activist inspired many with her vision.
Kết quả triển vọng của dự án cộng đồng mang lại hy vọng cho tất cả.The promising results of the community project brought hope to all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả điều gì đó gây hy vọng hoặc tạo niềm tin rằng sẽ có kết quả tốt; đầy triển vọng, đáng kỳ vọng.

Encouraging and inspiring confidence.

Ví dụ
Người trẻ triển vọng đã khởi đầu một doanh nghiệp xã hội thành công.The promising young entrepreneur started a successful social enterprise.
Kết quả triển vọng của dự án cộng đồng mang lại hy vọng cho nhiều người.The promising results of the community project brought hope to many.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của promising (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

promising

hứa hẹn

more promising

hứa hẹn hơn

most promising

hứa hẹn nhất

Kết hợp từ của promising (Adjective)

VERB + promisingADVERB + promising
Kết hợp từ của promising
Collocation
Ví dụ

nghe hứa hẹn

sound promising

Dự án xã hội của cô ấy nghe có vẻ hứa hẹn cho cộng đồng.

Her social project sounds promising for the community.

trông hứa hẹn

look promising

Chiến dịch truyền thông xã hội của cô ấy trông hứa hẹn để tăng sự tương tác.

Her social media campaign looks promising for increasing engagement.

hứa hẹn

be promising

Ý tưởng sáng tạo của cô ấy hứa hẹn cho sự phát triển xã hội.

Her innovative ideas are promising for social development.

có vẻ hứa hẹn

seem promising

Chiến lược truyền thông xã hội của cô ấy dường như hứa hẹn cho sự tương tác.

Her social media strategy seems promising for engagement.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh