Anh - Việt

Bản dịch của từ Chance trong tiếng Việt

Chance

NounVerb

Chance (Noun)

/tʃˈɑːns/
/ˈtʃæns/
AI

Nghĩa 01

Một khả năng điều gì đó xảy ra

A possibility of something happening

Ví dụ
Có cơ hội gặp bạn mới tại sự kiện cộng đồng.There is a chance to meet new friends at the community event.
Không có khả năng bỏ qua các vấn đề xã hội ở các thành phố lớn.There is no chance to ignore social problems in big cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cơ hội

An opportunity

Ví dụ
Học sinh có cơ hội tham gia câu lạc bộ xã hội ở trường.Students get a chance to join social clubs at school.
Anh ấy không có cơ hội nói chuyện trong cuộc họp.He did not get a chance to speak during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một rủi ro hoặc một kết quả không chắc chắn

A risk or an uncertain outcome

Ví dụ
Có một cơ hội để gặp gỡ bạn mới tại sự kiện xã hội.There is a chance of meeting new friends at the social event.
Anh ấy không mạo hiểm khi bỏ qua cuộc họp cộng đồng.He did not take a chance by skipping the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của Chance (Noun)

ADJECTIVE + chance... OF CHANCEPHRASESPREPOSITIONVERB + chancechance + VERB
Kết hợp từ của Chance
Collocation
Ví dụ

cơ hội chiến đấu

fighting chance

Những người có kỹ năng tiếng Anh tốt có cơ hội chiến đấu để vượt qua bài kiểm tra IELTS về xã hội học.

People with good English skills have a fighting chance to pass the IELTS test in social studies.

khả năng hợp lý

reasonable chance

Có một cơ hội hợp lý để gặp bạn mới tại công viên cộng đồng vào Chủ nhật.

There is a reasonable chance to meet new friends at the community park on Sunday.

cơ hội cuối cùng

last chance

Trong phần thi nói IELTS, đây là cơ hội cuối cùng để bạn thể hiện kỹ năng của mình.

In the IELTS speaking test, this is your last chance to show your skills.

cơ hội tuyệt vời

great chance

Trong bài thi nói IELTS, tôi có một cơ hội lớn để nói về gia đình và bạn bè của mình.

In my IELTS speaking test, I had a great chance to talk about my family and friends.

cơ hội cuối cùng

final chance

Trong bài thi nói IELTS, đây là cơ hội cuối cùng của bạn để trả lời tốt.

In the IELTS speaking test, this is your final chance to give a good answer.

Chance (Verb)

/tʃˈɑːns/
/ˈtʃæns/
AI

Nghĩa 01

làm điều gì đó dù có rủi ro; liều

To do something by chance to risk

Ví dụ
Tôi sẽ liều tham gia câu lạc bộ xã hội mới vào thứ Bảy này.I will chance joining the new social club this Saturday.
Cô ấy không mạo hiểm chia sẻ câu chuyện riêng với người lạ.She does not chance sharing her private stories with strangers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh