Chance
Chance (Noun)
Nghĩa 01
Một khả năng điều gì đó xảy ra
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cơ hội
An opportunity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của Chance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơ hội chiến đấu fighting chance | Những người có kỹ năng tiếng Anh tốt có cơ hội chiến đấu để vượt qua bài kiểm tra IELTS về xã hội học. People with good English skills have a fighting chance to pass the IELTS test in social studies. |
khả năng hợp lý reasonable chance | Có một cơ hội hợp lý để gặp bạn mới tại công viên cộng đồng vào Chủ nhật. There is a reasonable chance to meet new friends at the community park on Sunday. |
cơ hội cuối cùng last chance | Trong phần thi nói IELTS, đây là cơ hội cuối cùng để bạn thể hiện kỹ năng của mình. In the IELTS speaking test, this is your last chance to show your skills. |
cơ hội tuyệt vời great chance | Trong bài thi nói IELTS, tôi có một cơ hội lớn để nói về gia đình và bạn bè của mình. In my IELTS speaking test, I had a great chance to talk about my family and friends. |
cơ hội cuối cùng final chance | Trong bài thi nói IELTS, đây là cơ hội cuối cùng của bạn để trả lời tốt. In the IELTS speaking test, this is your final chance to give a good answer. |
Chance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa