Bản dịch của từ Outcome trong tiếng Việt

Outcome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outcome(Noun)

ˈaʊtkʌm
ˈaʊtˌkəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ