Bản dịch của từ Consequence trong tiếng Việt
Consequence

Consequence(Noun Countable)
Kết quả, hệ quả phát sinh từ một hành động, sự kiện hoặc quyết định.
Consequences, results.
Consequence(Noun)
Một trò chơi kể chuyện theo vòng, mỗi người chơi lần lượt thêm một phần câu chuyện mà không biết những phần người trước đã viết; kết quả là một câu chuyện hài hước, bất ngờ do các đóng góp nối tiếp tạo thành.
A game in which a narrative is made up by the players in turn, each ignorant of what has already been contributed.
Ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc mức độ liên quan của một việc, hành động hay vấn đề đối với điều khác.
Importance or relevance.

Dạng danh từ của Consequence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Consequence | Consequences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consequence" trong tiếng Anh chỉ đến kết quả hay hệ quả của một hành động hoặc sự kiện, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "consequence" xuất phát từ tiếng Latin "consequentia", bao gồm tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và gốc "sequi" nghĩa là "theo sau". Lịch sử từ này phản ánh mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả, nhấn mạnh rằng một hiện tượng xảy ra sẽ dẫn đến một hiệu ứng nhất định. Ngày nay, "consequence" được sử dụng để chỉ kết quả của hành động hoặc sự kiện, thể hiện sự tương tác chặt chẽ giữa các yếu tố trong một chuỗi sự việc.
Từ "consequence" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, nhất là trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần phân tích hậu quả của các vấn đề xã hội hay môi trường. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các đoạn văn đưa ra ví dụ về nguyên nhân và kết quả. Ngoài ra, "consequence" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật để thảo luận về kết quả hoặc hệ quả của một hiện tượng, quyết định hoặc hành động, từ đó làm nổi bật sự quan trọng của việc hiểu rõ các tác động trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội và môi trường.
Họ từ
Từ "consequence" trong tiếng Anh chỉ đến kết quả hay hệ quả của một hành động hoặc sự kiện, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "consequence" xuất phát từ tiếng Latin "consequentia", bao gồm tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và gốc "sequi" nghĩa là "theo sau". Lịch sử từ này phản ánh mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả, nhấn mạnh rằng một hiện tượng xảy ra sẽ dẫn đến một hiệu ứng nhất định. Ngày nay, "consequence" được sử dụng để chỉ kết quả của hành động hoặc sự kiện, thể hiện sự tương tác chặt chẽ giữa các yếu tố trong một chuỗi sự việc.
Từ "consequence" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, nhất là trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần phân tích hậu quả của các vấn đề xã hội hay môi trường. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các đoạn văn đưa ra ví dụ về nguyên nhân và kết quả. Ngoài ra, "consequence" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật để thảo luận về kết quả hoặc hệ quả của một hiện tượng, quyết định hoặc hành động, từ đó làm nổi bật sự quan trọng của việc hiểu rõ các tác động trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội và môi trường.
