Bản dịch của từ Consequence trong tiếng Việt
Consequence
Noun CountableNoun

Consequence (Noun Countable)
ˈkɒn.sɪ.kwəns
ˈkɑːn.sə.kwəns
01
Kết quả, hệ quả phát sinh từ một hành động, sự kiện hoặc quyết định.
Consequences, results.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Consequence (Noun)
kˈɑnsəkwˌɛns
kˈɑnsəkwn̩s
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc mức độ liên quan của một việc, hành động hay vấn đề đối với điều khác.
Importance or relevance.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
