Bản dịch của từ Ignorant trong tiếng Việt
Ignorant
Adjective

Ignorant (Adjective)
ˈɪɡnərənt
ˈɪɡnɝənt
02
Thiếu kiến thức, thông tin hoặc nhận thức về một điều gì đó.
Lacking knowledge information or awareness about something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
