angry
angry (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của angry (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
angry giận dữ | angrier bực bội hơn | angriest nóng nảy |
Kết hợp từ của angry (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tức giận mãnh liệt bitterly angry | Cộng đồng rất tức giận về những thay đổi chính sách mới. The community was bitterly angry about the new policy changes. |
rất tức giận very angry | Nhiều người rất tức giận trong cuộc biểu tình ở Washington tuần trước. Many people were very angry during the protest in Washington last week. |
rõ ràng tức giận clearly angry | Cô ấy rõ ràng tức giận về bất công xã hội trong cộng đồng. She was clearly angry about the social injustice in the community. |
rất tức giận extremely angry | Cô ấy rất tức giận với các thành viên nhóm vì không đóng góp. She was extremely angry with her group members for not contributing. |
đột ngột tức giận suddenly angry | Cô ấy bất ngờ trở nên tức giận trong sự kiện xã hội. She suddenly became angry during the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "angry" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến sự khó chịu hoặc không vừa lòng với một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; tại Anh, từ "angry" có thể ít bị dùng trong các tình huống hàng ngày so với Mỹ, nơi mà việc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ thường phổ biến hơn.