Bản dịch của từ Annoyance trong tiếng Việt

Annoyance

Noun [U/C]

Annoyance (Noun)

ənˈɔin̩s
ənˈɔin̩s
01

Cảm giác hoặc trạng thái khó chịu; kích thích.

The feeling or state of being annoyed; irritation.

Ví dụ

The constant noise was an annoyance during the meeting.

Tiếng ồn liên tục gây khó chịu trong suốt cuộc họp.

Her repeated interruptions caused annoyance among the participants.

Sự gián đoạn liên tục của cô ấy đã gây khó chịu cho những người tham gia.

Kết hợp từ của Annoyance (Noun)

CollocationVí dụ

To somebody's annoyance

Làm phiền ai đó

To her annoyance, the noisy construction disrupted her ielts study session.

Điều làm phiền cô ấy, việc xây dựng ồn ào làm gián đoạn buổi học ielts của cô ấy.

Much to somebody's annoyance

Rất làm ai đó khó chịu

Much to his annoyance, the social event was canceled last minute.

Rất đáng chướng ngại của anh ấy, sự kiện xã hội bị hủy vào phút cuối.

Flicker of annoyance

Tia chớp của sự khó chịu

She showed a flicker of annoyance during the group discussion.

Cô ấy đã thể hiện sự khó chịu nhỏ trong buổi thảo luận nhóm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Annoyance

Không có idiom phù hợp