Bản dịch của từ Annoyance trong tiếng Việt
Annoyance
Noun

Annoyance (Noun)
ˈænɔɪəns
ˈænɔɪəns
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm giác hoặc trạng thái khó chịu, bất mãn hoặc tức giận.
The feeling or state of being annoyed displeasure or irritation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
