Bản dịch của từ Annoyance trong tiếng Việt
Annoyance
Noun [U/C]

Annoyance(Noun)
ˈænɔɪəns
ˈænɔɪəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động gây phiền toái hoặc làm phiền lòng ai đó trong trạng thái bị khó chịu.
An action that causes discomfort or annoys someone.
使人烦恼的行为
Ví dụ
