irritation
irritation (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng viêm hoặc khó chịu ở một bộ phận cơ thể do phản ứng với chất kích thích (như hóa chất, bụi, dị ứng), thường biểu hiện bằng đỏ, ngứa, nóng rát hoặc sưng.
Inflammation or other discomfort in a body part caused by reaction to an irritant substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của irritation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
irritation | irritations |
Kết hợp từ của irritation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự kích thích nhẹ nhàng mild irritation | Sự gián đoạn liên tục của cô ấy gây ra sự kích thích nhẹ nhàng trong cuộc họp. Her constant interruptions caused mild irritation during the meeting. |
kích ứng mắt eye irritation | Kích ứng mắt có thể được gây ra bởi thời gian sử dụng màn hình quá mức. Eye irritation can be caused by excessive screen time. |
sự kích thích mạnh intense irritation | Sự khó chịu mãnh liệt từ những người hàng xóm ồn ào đã làm gián đoạn sự tập trung của tôi. The intense irritation from the noisy neighbors disrupted my concentration. |
sự kích thích đáng kể considerable irritation | Sự khó chịu đáng kể của anh ấy rõ ràng trong bài thi nói. His considerable irritation was evident during the speaking test. |
sự kích thích liên tục constant irritation | Mạng xã hội có thể làm phiền liên tục một số người. Social media can be a constant irritation for some people. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irritation" trong tiếng Anh chỉ sự khó chịu, kích thích hoặc tình trạng viêm sưng của cơ thể. Trong y học, nó thường liên quan đến phản ứng viêm do tác nhân bên ngoài. Từ này có hình thức viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi "irritation" được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về cảm xúc hoặc sự khó chịu tâm lý.