Anh - Việt

Bản dịch của từ Irritation trong tiếng Việt

irritation

Noun

irritation (Noun)

/ˌɪɹɪtˈeiʃn̩/
/ˌɪɹɪtˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng viêm hoặc khó chịu ở một bộ phận cơ thể do phản ứng với chất kích thích (như hóa chất, bụi, dị ứng), thường biểu hiện bằng đỏ, ngứa, nóng rát hoặc sưng.

Inflammation or other discomfort in a body part caused by reaction to an irritant substance.

Ví dụ
Sự khó chịu của cô ấy đối với việc anh ấy liên tục bị gián đoạn thể hiện rõ trong cuộc họp.Her irritation towards his constant interruptions was evident during the meeting.
Sự khó chịu do công việc xây dựng ồn ào gây ra đã làm gián đoạn khu vực lân cận.The irritation caused by the noisy construction work disrupted the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc hơi giận; cảm giác bị làm phiền hoặc mất kiên nhẫn.

The state of feeling annoyed, impatient, or slightly angry.

Ví dụ
Sự gián đoạn liên tục của cô ấy đã gây ra sự khó chịu trong cuộc họp.Her constant interruptions caused irritation during the meeting.
Sự khó chịu trong nhóm ngày càng leo thang do thông tin sai lệch.The irritation in the group escalated due to miscommunication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của irritation (Noun)

SingularPlural

irritation

irritations

Kết hợp từ của irritation (Noun)

ADJECTIVE + irritationPHRASESPREPOSITIONVERB + irritationirritation + VERB
Kết hợp từ của irritation
Collocation
Ví dụ

sự kích thích nhẹ nhàng

mild irritation

Sự gián đoạn liên tục của cô ấy gây ra sự kích thích nhẹ nhàng trong cuộc họp.

Her constant interruptions caused mild irritation during the meeting.

kích ứng mắt

eye irritation

Kích ứng mắt có thể được gây ra bởi thời gian sử dụng màn hình quá mức.

Eye irritation can be caused by excessive screen time.

sự kích thích mạnh

intense irritation

Sự khó chịu mãnh liệt từ những người hàng xóm ồn ào đã làm gián đoạn sự tập trung của tôi.

The intense irritation from the noisy neighbors disrupted my concentration.

sự kích thích đáng kể

considerable irritation

Sự khó chịu đáng kể của anh ấy rõ ràng trong bài thi nói.

His considerable irritation was evident during the speaking test.

sự kích thích liên tục

constant irritation

Mạng xã hội có thể làm phiền liên tục một số người.

Social media can be a constant irritation for some people.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh