Bản dịch của từ Inflammation trong tiếng Việt

Inflammation

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflammation (Noun Uncountable)

ˌɪnflæmˈeɪʃən
ˌɪnfɫəˈmeɪʃən
01

Tình trạng một bộ phận cơ thể bị đỏ, sưng, nóng và thường đau, đặc biệt do phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng.

A condition in which part of the body becomes red swollen hot and often painful especially as a reaction to injury or infection

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa