Bản dịch của từ Injury trong tiếng Việt
Injury
Noun CountableNoun

Injury (Noun Countable)
ˈɪn.dʒər.i
ˈɪn.dʒər.i
Injury (Noun)
ˈɪndʒɚi
ˈɪndʒəɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một trường hợp bị thương; vết thương hoặc tổn hại về cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc bạo lực.
An instance of being injured.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
