injury
injury (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của injury (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chấn thương do sử dụng quá mức overuse injury | Chấn thương do quá sức rất phổ biến ở các vận động viên như Michael Phelps. Overuse injuries are common among athletes like Michael Phelps. |
thương tích nhẹ slight injury | Chấn thương nhẹ ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy trong bài thi nói IELTS. The slight injury affected her performance during the IELTS speaking test. |
thương tổn nặng nề extensive injury | Cộng đồng đã chịu tổn thương lớn sau trận lũ gần đây ở Texas. The community suffered extensive injury after the recent flood in Texas. |
chấn thương thể thao sports injury | Nhiều vận động viên bị chấn thương thể thao trong các cuộc thi như Olympic. Many athletes suffer from sports injuries during competitions like the Olympics. |
chấn thương đau nhức nagging injury | Nhiều vận động viên bị chấn thương dai dẳng trong các buổi tập. Many athletes suffer from a nagging injury during their training sessions. |
injury (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trường hợp bị thương; vết thương hoặc tổn hại về cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc bạo lực.
An instance of being injured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của injury (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
injury | injuries |
Kết hợp từ của injury (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chấn thương do va chạm spate injury | Số lượng chấn thương tại lễ hội khiến cộng đồng địa phương lo lắng. The spate of injuries at the festival alarmed the local community. |
chuỗi chấn thương series injury | Chấn thương hàng loạt đã ảnh hưởng đến nhiều vận động viên trong sự kiện thể thao 2023. The series injury affected many athletes during the 2023 sports event. |
chấn thương do chạy run injury | Nhiều vận động viên bị chấn thương khi chạy marathon như Boston. Many athletes suffer from run injuries during marathons like Boston. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "injury" trong tiếng Anh chỉ sự tổn thương hoặc thiệt hại về thể chất, có thể do tai nạn, ngã, hoặc tác động bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể. "Injury" thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc pháp lý để mô tả tình trạng sức khỏe bị ảnh hưởng. Phát âm của từ này cũng tương tự trong cả hai phương ngữ.