bad
bad (Adjective)
Nghĩa 01
Từ miêu tả điều gì đó xấu, không tốt, gây khó chịu hoặc có chất lượng kém. Dùng cho hành vi, tình huống, đồ vật, sức khỏe, cảm xúc...
Bad, bad, bad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Không tốt, không như mong muốn; gây cảm giác khó chịu, không dễ chấp nhận hoặc không hữu ích.
Not such as to be hoped for or desired; unpleasant or unwelcome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08
Không có giá trị; vô hiệu; không hợp lệ hoặc không dùng được.
Worthless; not valid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bad (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bad sai | worse tệ hơn | worst tệ nhất |
Kết hợp từ của bad (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc biệt tồi especially bad | Hành vi của anh ấy tại bữa tiệc rất xấu. His behavior at the party was especially bad. |
xấu hổ embarrassingly bad | Bài phát biểu của anh ấy tệ đến mức khiến người khác ngượng, và nhiều người cười vì lỗi ngôn ngữ. His speech was embarrassingly bad, and many people laughed at the language mistakes. |
tính từ tự nhiên inherently bad | Chuyện ngồi nói xấu người khác là xấu vốn có đối với việc duy trì mối quan hệ lành mạnh. Gossiping is inherently bad for maintaining healthy relationships. |
nổi tiếng xấu notoriously bad | Mạng xã hội nổi tiếng là rất xấu trong việc lan truyền tin giả một cách nhanh chóng. Social media is notoriously bad for spreading fake news quickly. |
rất tồi extremely bad | Vấn đề xã hội rất cực kỳ tệ ở các thành phố lớn như Hà Nội. The social problem is extremely bad in big cities like Hanoi. |
bad (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn tả hành động xảy ra một cách tồi; làm điều gì đó một cách kém, không tốt hoặc không đúng mức (ví dụ: làm điều gì đó một cách tồi, nặng nề, nghiêm trọng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bad" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kém, tồi hoặc xấu. "Bad" được sử dụng để miêu tả những thứ không đạt yêu cầu hay tiêu chuẩn nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng trong ngữ cảnh tổng quát. Tuy nhiên, "bad" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "bad idea" hay "bad news", thể hiện sự tiêu cực trong nhiều tình huống.