Bản dịch của từ Wasting trong tiếng Việt
Wasting

Wasting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm mất hoặc không tận dụng hiệu quả thời gian, tiền bạc, năng lượng hay cơ hội.
Failing to use time money energy or an opportunity effectively
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wasting" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động tiêu tốn hoặc sử dụng nguồn lực một cách lãng phí, không hiệu quả. Trong ngữ cảnh y học, "wasting" thường chỉ tình trạng suy nhược cơ thể nghiêm trọng do thiếu dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm thường nhấn âm vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có âm thanh nhẹ hơn ở âm này. Cả hai phiên bản đều sử dụng "wasting" để mô tả sự lãng phí, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Họ từ
"Wasting" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động tiêu tốn hoặc sử dụng nguồn lực một cách lãng phí, không hiệu quả. Trong ngữ cảnh y học, "wasting" thường chỉ tình trạng suy nhược cơ thể nghiêm trọng do thiếu dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm thường nhấn âm vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có âm thanh nhẹ hơn ở âm này. Cả hai phiên bản đều sử dụng "wasting" để mô tả sự lãng phí, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
