guilty
guilty (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy hoặc là người có tội; phải chịu trách nhiệm vì đã làm điều sai trái hoặc vi phạm pháp luật.
Culpable of or responsible for a specified wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của guilty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
guilty có lỗi | guiltier tội lỗi hơn | guiltiest tội lỗi nhất |
Kết hợp từ của guilty (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy tội lỗi kinh khủng horribly guilty | Nhiều người cảm thấy cực kỳ tội lỗi sau cuộc biểu tình năm 2020. Many people felt horribly guilty after the protest in 2020. |
thực sự cảm thấy có lỗi really guilty | Nhiều người cảm thấy thật có lỗi khi lãng phí thức ăn trong nhà hàng. Many people feel really guilty about wasting food in restaurants. |
cảm thấy tội lỗi vô cùng terribly guilty | Cô ấy cảm thấy vô cùng có lỗi vì đã quên sinh nhật bạn trong dự án học tập. She felt terribly guilty for forgetting her friend's birthday during the school project. |
có tội ngang nhau equally guilty | Cả hai bậc phụ huynh đều có lỗi như nhau trong việc bỏ bê giáo dục của con. Both parents are equally guilty of neglecting their child's education. |
rõ ràng có tội clearly guilty | Bằng chứng rõ ràng cho thấy John có tội trong vụ án. The evidence clearly shows John is guilty of the crime. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guilty" trong tiếng Anh thường được hiểu là cảm giác tội lỗi hoặc sự phạm tội. Trong ngữ pháp, "guilty" có thể được dùng như tính từ để mô tả một người đã làm điều sai trái, hoặc một hành động có tội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Trong khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn về khía cạnh pháp lý, tiếng Anh Mỹ thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đạo đức.