Bản dịch của từ Guilty trong tiếng Việt
Guilty

Guilty (Adjective)
Cảm thấy hoặc là người có tội; phải chịu trách nhiệm vì đã làm điều sai trái hoặc vi phạm pháp luật.
Culpable of or responsible for a specified wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "guilty" trong tiếng Anh thường được hiểu là cảm giác tội lỗi hoặc sự phạm tội. Trong ngữ pháp, "guilty" có thể được dùng như tính từ để mô tả một người đã làm điều sai trái, hoặc một hành động có tội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Trong khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn về khía cạnh pháp lý, tiếng Anh Mỹ thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đạo đức.
Họ từ
Từ "guilty" trong tiếng Anh thường được hiểu là cảm giác tội lỗi hoặc sự phạm tội. Trong ngữ pháp, "guilty" có thể được dùng như tính từ để mô tả một người đã làm điều sai trái, hoặc một hành động có tội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Trong khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn về khía cạnh pháp lý, tiếng Anh Mỹ thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đạo đức.
