responsible
responsible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của responsible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
responsible có trách nhiệm | more responsible có trách nhiệm hơn | most responsible có trách nhiệm nhất |
Kết hợp từ của responsible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy có trách nhiệm feel responsible | Nhiều bạn trẻ cảm thấy có trách nhiệm với giải pháp biến đổi khí hậu hôm nay. Many young people feel responsible for climate change solutions today. |
cho rằng ai đó có trách nhiệm think sb responsible | Nhiều người nghĩ rằng chính phủ chịu trách nhiệm về bất bình đẳng xã hội. Many people think the government is responsible for social inequality. |
coi ai là người chịu trách nhiệm see sb as responsible | Nhiều người coi John là người có trách nhiệm với an toàn cộng đồng. Many people see John as responsible for community safety. |
vẫn giữ trách nhiệm remain responsible | Nhiều sinh viên vẫn có trách nhiệm với việc học của mình trong việc chuẩn bị IELTS. Many students remain responsible for their own learning in IELTS preparation. |
chịu trách nhiệm be responsible | Mọi người nên có trách nhiệm với hành động của mình trong xã hội. Everyone should be responsible for their actions in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "responsible" có nghĩa là có trách nhiệm, có thể được tin tưởng để thực hiện những nhiệm vụ hoặc quyết định nhất định. Trong tiếng Anh, có hai hình thức viết từ "responsible": "responsible" trong tiếng Anh Mỹ và "responsible" trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút do ngữ điệu và âm sắc trong từng vùng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, nghĩa vụ và sự tin cậy trong hành động.