care
care (Verb)
Nghĩa 01 · Chăm sóc; quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, giúp đỡ, để ý và bảo vệ họ/đó.
Chăm sóc; quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, giúp đỡ, để ý và bảo vệ họ/đó.
Care.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của care (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | care |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | caring |
Kết hợp từ của care (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quan tâm nhiều care a lot | Nhiều sinh viên rất quan tâm đến đời sống xã hội trong đại học. Many students care a lot about their social lives in college. |
quan tâm mãnh liệt care passionately | Nhiều nhà hoạt động quan tâm sâu sắc đến biến đổi khí hậu và tác động của nó. Many activists care passionately about climate change and its effects. |
thực sự quan tâm care truly | Cô ấy quan tâm thật sự về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng của mình. She truly cares about the social issues affecting her community. |
không quan tâm nhiều care not much | Cô ấy không quan tâm nhiều về xu hướng truyền thông xã hội. She cares not much about social media trends. |
quan tâm đủ care enough | Bạn có quan tâm đủ về các vấn đề xã hội để hành động không? Do you care enough about social issues to take action? |
care (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Tình trạng được quan tâm, lo lắng và chăm sóc; sự quan tâm, để ý tới người khác hoặc điều gì đó.
Tình trạng được quan tâm, lo lắng và chăm sóc; sự quan tâm, để ý tới người khác hoặc điều gì đó.
Care and concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của care (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiêu chuẩn chăm sóc the standard of care | Tiêu chuẩn chăm sóc trong công việc xã hội rất quan trọng đối với những nhóm dễ tổn thương. The standard of care in social work is crucial for vulnerable populations. |
chất lượng chăm sóc the quality of care | Chất lượng chăm sóc trong dịch vụ xã hội rất quan trọng. The quality of care in social services is crucial. |
chăm sóc ai đó in care of somebody | Đứa trẻ được gửi đến trường dưới sự chăm sóc của giáo viên. The child was sent to school in care of her teacher. |
chăm sóc ai đó care of somebody | Cô ấy chăm sóc người hàng xóm già yếu trong đại dịch. She took care of her elderly neighbor during the pandemic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "care" trong tiếng Anh có nghĩa là chăm sóc, quan tâm hoặc lo lắng cho một người, sự việc hoặc một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở ngữ cảnh và cách sử dụng; ví dụ, ở Anh, "care" có thể liên quan đến dịch vụ chăm sóc xã hội nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "health care" hoặc "child care".
