Bản dịch của từ Care trong tiếng Việt
Care
VerbNoun Uncountable

Care (Verb)
keər
keər
01
Chăm sóc; quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, giúp đỡ, để ý và bảo vệ họ/đó.
Care.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Care (Noun Uncountable)
keər
keər
01
Tình trạng được quan tâm, lo lắng và chăm sóc; sự quan tâm, để ý tới người khác hoặc điều gì đó.
Care and concern.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
