Bản dịch của từ Role trong tiếng Việt

Role

Noun [C]Noun [U/C]

Role Noun Countable

/rəʊl/
/roʊl/
01

Vai trò, vai (diễn)

Role, role (acting)

Ví dụ

She played the lead role in the school play.

Cô đóng vai chính trong vở kịch ở trường.

His role as a mentor helped many students succeed.

Vai trò của anh là người cố vấn đã giúp nhiều học sinh thành công.

Kết hợp từ của Role (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Primary role

Vai trò chính

Education plays a primary role in shaping society.

Giáo dục đóng vai trò chính trong việc định hình xã hội.

Male role

Vai trò nam giới

The male role in traditional vietnamese families is often the breadwinner.

Vai trò nam trong gia đình truyền thống việt thường là người kiếm tiền.

Stereotypical role

Vai diễn rập khuôn

Women being portrayed as caregivers is a stereotypical role in society.

Phụ nữ được mô tả là người chăm sóc là một vai trò rập khuôn trong xã hội.

Parental role

Vai trò của cha mẹ

Parents play a crucial parental role in shaping children's behavior.

Cha mẹ đóng một vai trò cha mẹ quan trọng trong việc hình thành hành vi của trẻ em.

Exact role

Vai trò chính xác

Understanding the exact role of social media in marketing is crucial.

Hiểu rõ vai trò chính xác của truyền thông xã hội trong tiếp thị là quan trọng.

Role Noun

/ɹˈoʊl/
/ɹˈoʊl/
01

Vai trò của diễn viên trong một vở kịch, một bộ phim, v.v.

An actor's part in a play, film, etc.

Ví dụ

She played the role of Juliet in the school play.

Cô đóng vai Juliet trong một vở kịch ở trường.

The actor's role in the movie was well-received by critics.

Vai diễn của nam diễn viên trong phim được các nhà phê bình đón nhận nồng nhiệt.

Kết hợp từ của Role (Noun)

CollocationVí dụ

Primary role

Vai trò chính

Education plays the primary role in shaping society's future.

Giáo dục đóng vai trò chính trong việc định hình tương lai của xã hội.

Parental role

Vai trò của cha mẹ

Parents play a crucial parental role in shaping children's behavior.

Cha mẹ đóng một vai trò cha mẹ quan trọng trong việc hình thành hành vi của trẻ em.

Supervisory role

Vai trò giám sát

She has a supervisory role in the community center.

Cô ấy có một vai trò giám sát tại trung tâm cộng đồng.

Lesser role

Vai trò nhỏ hơn

Volunteers play a lesser role in community activities due to time constraints.

Tình nguyện viên đóng một vai trò ít quan trọng trong các hoạt động cộng đồng do hạn chế thời gian.

Vital role

Vai trò quan trọng

Education plays a vital role in shaping society.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.

Mô tả từ

“role” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “vai trò, vai diễn” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 63 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “role” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng Reading, Listening và Speaking với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 55 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “role” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “role” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Role

Không có idiom phù hợp