role
role (Noun Countable)
Nghĩa 01
Vai trò; vị trí hoặc nhiệm vụ mà một người đảm nhiệm trong công việc, nhóm xã hội hoặc đời sống. Cũng có thể hiểu là vai diễn mà diễn viên đóng trên sân khấu hoặc trong phim.
Role, Role (acting)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của role (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vai trò nhỏ hơn lesser role | Trong các sự kiện xã hội, phụ nữ thường đóng vai trò nhỏ hơn nam giới. In social events, women often play a lesser role than men. |
vai trò chính leading role | Cô ấy đóng vai trò lãnh đạo trong dự án phục vụ cộng đồng. She plays a leading role in the community service project. |
vai trò tích cực constructive role | Các tình nguyện viên đóng vai trò tích cực trong các dự án phát triển cộng đồng như Habitat. Volunteers play a constructive role in community development projects like Habitat. |
vai trò khuôn mẫu stereotypical role | Nhiều người tin rằng phụ nữ có vai trò điển hình trong gia đình. Many believe that women have a stereotypical role in family life. |
vai trò có ảnh hưởng influential role | Mạng xã hội đóng vai trò ảnh hưởng trong việc hình thành ý kiến công chúng hôm nay. Social media plays an influential role in shaping public opinion today. |
role (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của role (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
role | roles |
Kết hợp từ của role (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vai trò chủ đạo dominant role | Giáo dục đóng vai trò thống trị trong việc hình thành giá trị xã hội. Education plays a dominant role in shaping social values and beliefs. |
vai trò lớn big role | Các trung tâm cộng đồng đóng một vai trò lớn trong việc kết nối mọi người. Community centers play a big role in bringing people together. |
vai trò bi thảm tragic role | Vai trò bi thảm của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở thành phố. The tragic role of poverty affects many families in urban areas. |
vai trò quan trọng important role | Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo trong xã hội. Education plays an important role in reducing poverty in society. |
vai trò phục vụ subservient role | Trong nhiều xã hội, phụ nữ thường đóng vai trò phục tùng ở nhà. In many societies, women often play a subservient role at home. |