Bản dịch của từ Acting trong tiếng Việt
Acting

Acting(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Acting(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “act” (hành động, đóng vai). Dùng để diễn tả việc đang hành động hoặc hành động nói chung, ví dụ: “He is acting” = “Anh ấy đang hành động/đang đóng vai”.
Present participle and gerund of act.
表演的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Acting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Act |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Acted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Acted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Acts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Acting |
Acting(Noun)
(danh từ, pháp lý) Hành động hoặc việc làm do một bên thực hiện; dùng để phân biệt với các thuật ngữ pháp lý khác như “deed” (văn kiện) hay “action” (kiện tụng). Nói chung là “việc đã làm” hoặc “hành vi” do một bên thực hiện trong bối cảnh pháp lý.
(countable, law) Something done by a party—so called to avoid confusion with the legal senses of deed and action.
法律上的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(danh từ, không đếm được) Hành động giả vờ, đóng kịch hoặc làm ra vẻ không phải thật; hành vi giả tạo để đánh lừa người khác.
假装
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acting" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc diễn xuất. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "acting" chỉ hoạt động của một diễn viên khi họ thể hiện nhân vật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. "Acting" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kịch, điện ảnh và truyền hình, đồng thời cũng có thể chỉ hình thức thể hiện làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ trong một tình huống nào đó.
Từ "acting" có nguồn gốc từ động từ Latin "agere", có nghĩa là "hành động" hoặc "thực hiện". Trong tiếng Anh, "acting" xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14, liên quan đến việc thực hiện một vai trò trong biểu diễn. Ý nghĩa hiện tại của nó không chỉ đề cập đến diễn xuất trong nghệ thuật mà còn ám chỉ hành động nói chung, phù hợp với bản chất của từ gốc, phản ánh khả năng thực hiện và thể hiện.
Từ "acting" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi người thí sinh thường bàn luận về nghệ thuật biểu diễn hoặc vai trò của diễn viên trong xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực điện ảnh, sân khấu hoặc khi thảo luận về các kỹ năng mềm cần thiết trong môi trường làm việc. Sự linh hoạt của từ này cũng cho phép nó được áp dụng trong các tình huống diễn xuất, như phỏng vấn hoặc thuyết trình.
Họ từ
Từ "acting" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc diễn xuất. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "acting" chỉ hoạt động của một diễn viên khi họ thể hiện nhân vật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. "Acting" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kịch, điện ảnh và truyền hình, đồng thời cũng có thể chỉ hình thức thể hiện làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ trong một tình huống nào đó.
Từ "acting" có nguồn gốc từ động từ Latin "agere", có nghĩa là "hành động" hoặc "thực hiện". Trong tiếng Anh, "acting" xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14, liên quan đến việc thực hiện một vai trò trong biểu diễn. Ý nghĩa hiện tại của nó không chỉ đề cập đến diễn xuất trong nghệ thuật mà còn ám chỉ hành động nói chung, phù hợp với bản chất của từ gốc, phản ánh khả năng thực hiện và thể hiện.
Từ "acting" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi người thí sinh thường bàn luận về nghệ thuật biểu diễn hoặc vai trò của diễn viên trong xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực điện ảnh, sân khấu hoặc khi thảo luận về các kỹ năng mềm cần thiết trong môi trường làm việc. Sự linh hoạt của từ này cũng cho phép nó được áp dụng trong các tình huống diễn xuất, như phỏng vấn hoặc thuyết trình.
