Bản dịch của từ Acting trong tiếng Việt

Acting

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acting (Adjective)

ˈæktɪŋ
ˈæktɪŋ
01

Tạm thời đảm nhiệm chức vụ, quyền hạn hoặc công việc của người khác khi họ không thể làm nhiệm vụ đó (ví dụ: khi người đó vắng mặt, nghỉ ốm hoặc đang chờ bổ nhiệm chính thức).

Temporarily assuming the duties or authority of another person when they are unable to do their job.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Acting (Noun)

ˈæktɪŋ
ˈæktɪŋ
01

(danh từ, pháp lý) Hành động hoặc việc làm do một bên thực hiện; dùng để phân biệt với các thuật ngữ pháp lý khác như “deed” (văn kiện) hay “action” (kiện tụng). Nói chung là “việc đã làm” hoặc “hành vi” do một bên thực hiện trong bối cảnh pháp lý.

(countable, law) Something done by a party—so called to avoid confusion with the legal senses of deed and action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(danh từ, hiếm dùng hiện nay) Một hành động hoặc việc làm cụ thể; một cử chỉ hay việc làm được thực hiện.

(countable, now rare) An action or deed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(danh từ, không đếm được) Hành động giả vờ, đóng kịch hoặc làm ra vẻ không phải thật; hành vi giả tạo để đánh lừa người khác.

(uncountable) Pretending.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ