Bản dịch của từ Acting trong tiếng Việt
Acting

Acting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Acting (Noun)
(danh từ, pháp lý) Hành động hoặc việc làm do một bên thực hiện; dùng để phân biệt với các thuật ngữ pháp lý khác như “deed” (văn kiện) hay “action” (kiện tụng). Nói chung là “việc đã làm” hoặc “hành vi” do một bên thực hiện trong bối cảnh pháp lý.
(countable, law) Something done by a party—so called to avoid confusion with the legal senses of deed and action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ, không đếm được) Hành động giả vờ, đóng kịch hoặc làm ra vẻ không phải thật; hành vi giả tạo để đánh lừa người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acting" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc diễn xuất. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "acting" chỉ hoạt động của một diễn viên khi họ thể hiện nhân vật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. "Acting" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kịch, điện ảnh và truyền hình, đồng thời cũng có thể chỉ hình thức thể hiện làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ trong một tình huống nào đó.
Họ từ
Từ "acting" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc diễn xuất. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "acting" chỉ hoạt động của một diễn viên khi họ thể hiện nhân vật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. "Acting" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kịch, điện ảnh và truyền hình, đồng thời cũng có thể chỉ hình thức thể hiện làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ trong một tình huống nào đó.
