Bản dịch của từ Rare trong tiếng Việt
Rare
Adjective

Rare (Adjective)
rˈeə
ˈrɛr
02
Điều nổi bật không giống ai theo cách có giá trị.
Remarkable unusual in a way that is valued
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rare

Điều nổi bật không giống ai theo cách có giá trị.
Remarkable unusual in a way that is valued
Từ tiếng Việt gần nghĩa