Bản dịch của từ Best trong tiếng Việt

Best

AdjectiveAdverbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best (Adjective)

bˈɛst
ˈbɛst
01

Phù hợp nhất hoặc có khả năng đem lại kết quả mong muốn nhất

Most suitable or likely to produce the desired result

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có chất lượng, tiêu chuẩn hoặc mức độ cao hơn tất cả những cái khác

Of the highest quality standard or level

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Best (Adverb)

bˈɛst
ˈbɛst
01

Theo cách tốt hơn mọi người hoặc mọi thứ khác; ở mức độ cao nhất

Better than anyone or anything else to the greatest degree or most successfully

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Best (Noun)

bˈɛst
ˈbɛst
01

Người hoặc vật có chất lượng hay thành tích vượt trội hơn tất cả những người hoặc vật khác

The person or thing that is better than all others

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nỗ lực hoặc khả năng cao nhất mà một người có thể thể hiện

The greatest effort or ability that someone can give or achieve

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Best (Verb)

bˈɛst
ˈbɛst
01

Đánh bại hoặc làm tốt hơn một người nào đó

To defeat or do better than someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa