Bản dịch của từ Best trong tiếng Việt
Best

Best(Adjective)
“Best” là từ dùng để chỉ thứ tốt nhất, xuất sắc nhất trong một nhóm hoặc so sánh với những thứ khác. Nghĩa là không có gì hơn về chất lượng, khả năng hoặc hiệu quả.
The best, the best.
最好的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tốt nhất; hơn hết trong số những cái/những người được so sánh; lớn nhất về chất lượng hoặc mức độ.
Most; largest.
最好的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ 'best' là dạng so sánh nhất của 'good', nghĩa là 'tốt nhất' — vượt trội hơn tất cả về chất lượng, hiệu quả hoặc khả năng trong một nhóm hoặc hoàn cảnh nhất định.
Superlative form of good: most good.
最好的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Best (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Good Tốt | Better Tốt hơn | Best Tốt nhất |
Best(Adverb)
Hình thức so sánh nhất của “well” dùng để nói ai đó làm việc gì đó ở mức tốt nhất, một cách giỏi nhất hoặc hợp nhất (most well = tốt nhất). Dùng để mô tả hành động được thực hiện xuất sắc hoặc ở mức cao nhất.
Superlative form of well: most well.
最好的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Best (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Well Tốt | Better Tốt hơn | Best Tốt nhất |
Best(Noun)
(danh từ không đếm được) Hành vi hoặc thái độ tốt nhất mà một người thể hiện, thường khi muốn gây ấn tượng hoặc cư xử cho đúng mực; tức là “cư xử tử tế, đúng phép” trong hoàn cảnh xã hội.
(uncountable) One's best behavior.
最佳行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Best (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Best | - |
Best(Verb)
(ngoại động từ) Đánh bại ai đó trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cạnh tranh; giành chiến thắng trước đối thủ.
(transitive) To beat in a contest.
在比赛中击败
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vượt trội hơn người khác về kỹ năng hoặc thành tích; làm tốt hơn ai đó hoặc cái gì đó.
To surpass in skill or achievement.
超越技能或成就
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Best (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Best |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Besting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "best" là một tính từ và trạng từ, có nghĩa là "tốt nhất" trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ mức độ tối ưu hoặc cao nhất trong các trường hợp so sánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "best" có cách viết và phát âm tương tự. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như đánh giá chất lượng, hiệu suất của con người hoặc sự vật. Ví dụ, "She is the best student in the class".
Từ "best" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "betst", được hình thành từ hình thức so sánh của từ "good". Nguồn gốc Latin của từ này là "bonus", có nghĩa là "tốt". Từ "best" diễn tả mức độ tối ưu và vượt trội hơn so với các đối tượng khác. Qua thời gian, "best" đã trở thành một thuật ngữ chính thức trong việc đánh giá và phân loại, nhấn mạnh sự ưu việt trong chất lượng hoặc hiệu suất của một sự vật hoặc hiện tượng.
Từ "best" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường so sánh và đánh giá đồ vật, ý tưởng hoặc kinh nghiệm. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong thông tin quảng cáo và các bài viết phân tích. Trong bối cảnh rộng hơn, "best" thường được áp dụng để chỉ sự tối ưu trong các tình huống như lựa chọn sản phẩm, quyết định nghề nghiệp hoặc đánh giá hiệu suất.
Họ từ
Từ "best" là một tính từ và trạng từ, có nghĩa là "tốt nhất" trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ mức độ tối ưu hoặc cao nhất trong các trường hợp so sánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "best" có cách viết và phát âm tương tự. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như đánh giá chất lượng, hiệu suất của con người hoặc sự vật. Ví dụ, "She is the best student in the class".
Từ "best" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "betst", được hình thành từ hình thức so sánh của từ "good". Nguồn gốc Latin của từ này là "bonus", có nghĩa là "tốt". Từ "best" diễn tả mức độ tối ưu và vượt trội hơn so với các đối tượng khác. Qua thời gian, "best" đã trở thành một thuật ngữ chính thức trong việc đánh giá và phân loại, nhấn mạnh sự ưu việt trong chất lượng hoặc hiệu suất của một sự vật hoặc hiện tượng.
Từ "best" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường so sánh và đánh giá đồ vật, ý tưởng hoặc kinh nghiệm. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong thông tin quảng cáo và các bài viết phân tích. Trong bối cảnh rộng hơn, "best" thường được áp dụng để chỉ sự tối ưu trong các tình huống như lựa chọn sản phẩm, quyết định nghề nghiệp hoặc đánh giá hiệu suất.
