Bản dịch của từ Best trong tiếng Việt

Best

Adjective Adverb Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best(Adjective)

best
best
01

“Best” là từ dùng để chỉ thứ tốt nhất, xuất sắc nhất trong một nhóm hoặc so sánh với những thứ khác. Nghĩa là không có gì hơn về chất lượng, khả năng hoặc hiệu quả.

The best, the best.

最好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tốt nhất; hơn hết trong số những cái/những người được so sánh; lớn nhất về chất lượng hoặc mức độ.

Most; largest.

最好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tốt nhất; ở mức cao nhất, vượt trội hơn mọi lựa chọn khác; thuận lợi nhất trong hoàn cảnh.

Most superior; most favorable.

最好的; 最优的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ 'best' là dạng so sánh nhất của 'good', nghĩa là 'tốt nhất' — vượt trội hơn tất cả về chất lượng, hiệu quả hoặc khả năng trong một nhóm hoặc hoàn cảnh nhất định.

Superlative form of good: most good.

最好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Best (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Good

Tốt

Better

Tốt hơn

Best

Tốt nhất

Best(Adverb)

bˈɛst
bˈɛst
01

Hình thức so sánh nhất của “well” dùng để nói ai đó làm việc gì đó ở mức tốt nhất, một cách giỏi nhất hoặc hợp nhất (most well = tốt nhất). Dùng để mô tả hành động được thực hiện xuất sắc hoặc ở mức cao nhất.

Superlative form of well: most well.

最好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở mức tốt nhất hoặc theo cách mang lại lợi ích, kết quả, lợi nhuận hoặc sự phù hợp cao nhất; làm điều gì đó một cách có lợi nhất, hiệu quả nhất.

To the most advantage; with the most success, cause, profit, benefit, or propriety.

最佳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Best (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Well

Tốt

Better

Tốt hơn

Best

Tốt nhất

Best(Noun)

bˈɛst
bˈɛst
01

(danh từ không đếm được) Hành vi hoặc thái độ tốt nhất mà một người thể hiện, thường khi muốn gây ấn tượng hoặc cư xử cho đúng mực; tức là “cư xử tử tế, đúng phép” trong hoàn cảnh xã hội.

(uncountable) One's best behavior.

最佳行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ, không đếm được) Nỗ lực tối đa hoặc khả năng tốt nhất mà một người có thể thực hiện hoặc đã thực hiện.

(uncountable) The supreme effort one can make, or has made.

最佳努力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(danh từ đếm được) Người hoặc vật xuất sắc nhất trong một nhóm; người/vật đứng đầu về chất lượng, khả năng hoặc thành tích.

(countable) The person (or persons; or thing or things) that is (are) most excellent.

最优秀的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Best (Noun)

SingularPlural

Best

-

Best(Verb)

bˈɛst
bˈɛst
01

(ngoại động từ) Đánh bại ai đó trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cạnh tranh; giành chiến thắng trước đối thủ.

(transitive) To beat in a contest.

在比赛中击败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vượt trội hơn người khác về kỹ năng hoặc thành tích; làm tốt hơn ai đó hoặc cái gì đó.

To surpass in skill or achievement.

超越技能或成就

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Best (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Best

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Besting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ