Bản dịch của từ Achievement trong tiếng Việt
Achievement

Achievement(Noun Countable)
Kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực hoặc cố gắng; những thành tựu, thành tích đã hoàn thành.
Achievements, results.
成就,成果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Achievement(Noun)
Một cách gọi trong ngành phù hiệu (huy hiệu) chỉ hình ảnh một bộ huy hiệu đầy đủ — tức là khiên, mũ, con vật giữ khiên, khẩu hiệu và các phụ kiện khác — mà người mang huy hiệu có quyền sử dụng.
A representation of a coat of arms with all the adjuncts to which a bearer of arms is entitled.
完整的徽章图案及其附属物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Achievement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Achievement | Achievements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "achievement" chỉ đến việc hoàn thành một mục tiêu hoặc nhiệm vụ nào đó, thường liên quan đến sự nỗ lực cá nhân hoặc tập thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dịch là "thành tựu" trong tiếng Việt. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa, phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "achievement" thường được liên kết với thành công trong học tập hoặc nghề nghiệp.
Từ "achievement" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "achieven", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "achever", có nghĩa là hoàn thành hay đạt được, và từ tiếng Latin "adcapere", mang ý nghĩa nắm bắt. Thế kỷ 14 đến 15, từ này được dùng để chỉ sự hoàn thành các mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp. Ngày nay, nó thể hiện thành tựu, thành công trong nhiều lĩnh vực, phản ánh quá trình nỗ lực và kết quả đạt được trong cuộc sống.
Từ "achievement" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi thí sinh thường nói về thành tựu cá nhân và học thuật. Trong ngữ cảnh chung, "achievement" thường được sử dụng để chỉ những thành công trong học tập, công việc hoặc cuộc sống cá nhân, như việc hoàn thành một dự án quan trọng, đạt được một chứng chỉ hoặc giành giải thưởng. Từ này thường đi kèm với các cụm từ như "personal achievement" hay "academic achievement".
Họ từ
Từ "achievement" chỉ đến việc hoàn thành một mục tiêu hoặc nhiệm vụ nào đó, thường liên quan đến sự nỗ lực cá nhân hoặc tập thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dịch là "thành tựu" trong tiếng Việt. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa, phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "achievement" thường được liên kết với thành công trong học tập hoặc nghề nghiệp.
Từ "achievement" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "achieven", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "achever", có nghĩa là hoàn thành hay đạt được, và từ tiếng Latin "adcapere", mang ý nghĩa nắm bắt. Thế kỷ 14 đến 15, từ này được dùng để chỉ sự hoàn thành các mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp. Ngày nay, nó thể hiện thành tựu, thành công trong nhiều lĩnh vực, phản ánh quá trình nỗ lực và kết quả đạt được trong cuộc sống.
Từ "achievement" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi thí sinh thường nói về thành tựu cá nhân và học thuật. Trong ngữ cảnh chung, "achievement" thường được sử dụng để chỉ những thành công trong học tập, công việc hoặc cuộc sống cá nhân, như việc hoàn thành một dự án quan trọng, đạt được một chứng chỉ hoặc giành giải thưởng. Từ này thường đi kèm với các cụm từ như "personal achievement" hay "academic achievement".
