Bản dịch của từ Achievement trong tiếng Việt

Achievement

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achievement (Noun Countable)

əˈtʃiːv.mənt
əˈtʃiːv.mənt
01

Kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực hoặc cố gắng; những thành tựu, thành tích đã hoàn thành.

Achievements, results.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Achievement (Noun)

ətʃˈivmn̩t
ətʃˈivmn̩t
01

Hành động hoặc quá trình đạt được một mục tiêu, kết quả tốt hoặc thành tựu sau khi cố gắng.

The process or fact of achieving something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một việc đạt được thành công nhờ nỗ lực, kỹ năng hoặc sự dũng cảm; thành tựu mà người ta hoàn thành và có thể tự hào.

A thing done successfully with effort, skill, or courage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ