Bản dịch của từ Achievement trong tiếng Việt

Achievement

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achievement(Noun Countable)

əˈtʃiːv.mənt
əˈtʃiːv.mənt
01

Kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực hoặc cố gắng; những thành tựu, thành tích đã hoàn thành.

Achievements, results.

成就,成果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Achievement(Noun)

ətʃˈivmn̩t
ətʃˈivmn̩t
01

Một cách gọi trong ngành phù hiệu (huy hiệu) chỉ hình ảnh một bộ huy hiệu đầy đủ — tức là khiên, mũ, con vật giữ khiên, khẩu hiệu và các phụ kiện khác — mà người mang huy hiệu có quyền sử dụng.

A representation of a coat of arms with all the adjuncts to which a bearer of arms is entitled.

完整的徽章图案及其附属物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình đạt được một mục tiêu, kết quả tốt hoặc thành tựu sau khi cố gắng.

The process or fact of achieving something.

取得成就的过程或事实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một việc đạt được thành công nhờ nỗ lực, kỹ năng hoặc sự dũng cảm; thành tựu mà người ta hoàn thành và có thể tự hào.

A thing done successfully with effort, skill, or courage.

通过努力、技能或勇气成功完成的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Achievement (Noun)

SingularPlural

Achievement

Achievements

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ