Bản dịch của từ Achievement trong tiếng Việt
Achievement

Achievement (Noun Countable)
Kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực hoặc cố gắng; những thành tựu, thành tích đã hoàn thành.
Achievements, results.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Achievement (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "achievement" chỉ đến việc hoàn thành một mục tiêu hoặc nhiệm vụ nào đó, thường liên quan đến sự nỗ lực cá nhân hoặc tập thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dịch là "thành tựu" trong tiếng Việt. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa, phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "achievement" thường được liên kết với thành công trong học tập hoặc nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "achievement" chỉ đến việc hoàn thành một mục tiêu hoặc nhiệm vụ nào đó, thường liên quan đến sự nỗ lực cá nhân hoặc tập thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dịch là "thành tựu" trong tiếng Việt. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa, phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "achievement" thường được liên kết với thành công trong học tập hoặc nghề nghiệp.
