successfully
Adverb
successfully (Adverb)
/səksˈɛsfəli/
/səksˈɛsfəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy hoàn thành dự án thành công trong thời hạn.She completed the project successfully within the deadline.
Sự kiện từ thiện đã gây quỹ thành công cho trại dành cho người địa phương.The charity event raised funds successfully for the local shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của successfully (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
successfully thành công | more successfully thành công hơn | most successfully thành công nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "successfully" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đạt được thành công" trong một hành động hoặc quá trình nào đó. Từ này được sử dụng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu một cách hiệu quả. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của "successfully" là tương đồng. Tuy nhiên, có một số khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm giữa các vùng, nhưng không làm ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể của từ.