Bản dịch của từ Bearer trong tiếng Việt

Bearer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bearer(Noun)

bˈiərɐ
ˈbɪrɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ