fact
fact (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự thật; điều đã xảy ra hoặc được chứng minh là đúng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fact (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thật buồn sad fact | Đó là một sự thật buồn rằng nhiều trẻ em phải đối mặt với nghèo đói hàng ngày. It is a sad fact that many children face poverty daily. |
sự thật cơ bản basic fact | Sự thật cơ bản là nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ. The basic fact is that poverty affects many families in America. |
sự thật ít người biết đến little-known fact | Một sự thật ít người biết là mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần. A little-known fact is that social media affects mental health significantly. |
sự thật đơn giản plain fact | Đó là một sự thật hiển nhiên rằng nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ. It is a plain fact that poverty affects many families in America. |
sự thật không dễ chịu unpleasant fact | Đối mặt với sự thật không dễ chịu, Sarah quyết định tìm sự giúp đỡ từ một chuyên gia tâm lý. Facing the unpleasant fact, Sarah decided to seek help from a therapist. |
fact (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fact (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fact | facts |
Kết hợp từ của fact (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thật khắc nghiệt harsh fact | Đối mặt với sự thật khắc nghiệt về tỷ lệ thất nghiệp tăng cao là đáng lo ngại. Facing the harsh fact of rising unemployment rates is concerning. |
sự thật không thể tránh khỏi inescapable fact | Đó là một sự thật không thể tránh khỏi rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta. It is an inescapable fact that social media influences our behavior. |
sự thật rõ ràng straightforward fact | Đó là một sự thật rõ ràng rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến của mọi người. It is a straightforward fact that social media influences people's opinions. |
sự thật khó chịu unpleasant fact | Sự thật không dễ chịu là nhiều người sống trong nghèo đói hôm nay. The unpleasant fact is that many people live in poverty today. |
sự thật rõ ràng obvious fact | Đó là một sự thật hiển nhiên rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần. It is an obvious fact that social media affects mental health. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fact" được dùng để chỉ một sự kiện, điều gì đó có thật, có thể xác minh và không thể bị nghi ngờ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fact" mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như khoa học, lịch sử và pháp lý. Phát âm ở hai phiên bản này có sự khác biệt nhỏ, nhưng về mặt ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng thì không có sự phân biệt rõ ràng. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính khách quan và sự thật trong lập luận.
