Bản dịch của từ Done trong tiếng Việt
Done

Done(Adjective)
Hoàn thành; đã xong (việc gì đó đã được làm xong, không cần làm thêm).
Completed, done.
完成的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Done (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Done Đã hoàn tất | More done Hoàn thành thêm | Most done Gần xong nhất |
Done(Verb)
Dạng quá khứ (không chuẩn, thuộc giọng địa phương) của động từ “do” — tức là “đã làm” hoặc “làm rồi” (tương đương với “did”).
(nonstandard, dialectal) simple past of do; did.
已经做的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tiếng Anh phi chuẩn (như tiếng Anh Mỹ gốc Phi, miền Nam nước Mỹ, hoặc Cockney), từ 'done' được dùng như trợ động từ thay cho 'have' để tạo thì hoàn thành (perfective): tức là diễn tả hành động đã hoàn thành (đã làm xong). Nghĩa tương đương tiếng Việt là 'đã' (dùng để chỉ chuyện gì đó đã xảy ra/đã làm xong).
(African-American Vernacular, Southern US, Cockney, auxiliary verb, taking a past tense) Used in forming the perfective aspect; have.
完成的(动词)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
'Done' là dạng quá khứ phân từ của 'do', thường dùng để chỉ một việc đã được làm xong hoặc hoàn thành.
Past participle of do.
完成的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Done (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Do |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Did |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Done |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Does |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Doing |
Done(Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "done" là động từ quá khứ phân từ của "do", có nghĩa là đã hoàn thành một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "done" thường được sử dụng trong các cấu trúc như "have done", thể hiện sự hoàn tất. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng tương tự nhưng có thể kèm theo các biến thể như "done and dusted" để chỉ trạng thái hoàn thành một cách triệt để. Giọng điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
Từ "done" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "don", có nguồn gốc từ tiếng Latin "donare", có nghĩa là "tặng" hoặc "cho". Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này đã chuyển hóa thành dạng phân từ quá khứ "done", thể hiện việc hoàn tất một hành động. Việc sử dụng "done" hiện nay không chỉ mang ý nghĩa hoàn thành mà còn nhấn mạnh trạng thái đã được thực hiện, phản ánh sự chuyển hóa ý nghĩa từ nguyên thủy của nó.
Từ "done" thường xuất hiện trong cả bốn kỹ năng của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất cao trong các ngữ cảnh thông thường cũng như trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Trong Listening, "done" có thể được nghe trong các cuộc hội thoại hoặc ghi chú; trong Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết mô tả quá trình hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Trong Writing và Speaking, "done" thường được sử dụng để diễn đạt trạng thái đã hoàn thành một công việc hay nhiệm vụ.
Họ từ
Từ "done" là động từ quá khứ phân từ của "do", có nghĩa là đã hoàn thành một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "done" thường được sử dụng trong các cấu trúc như "have done", thể hiện sự hoàn tất. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng tương tự nhưng có thể kèm theo các biến thể như "done and dusted" để chỉ trạng thái hoàn thành một cách triệt để. Giọng điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
Từ "done" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "don", có nguồn gốc từ tiếng Latin "donare", có nghĩa là "tặng" hoặc "cho". Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này đã chuyển hóa thành dạng phân từ quá khứ "done", thể hiện việc hoàn tất một hành động. Việc sử dụng "done" hiện nay không chỉ mang ý nghĩa hoàn thành mà còn nhấn mạnh trạng thái đã được thực hiện, phản ánh sự chuyển hóa ý nghĩa từ nguyên thủy của nó.
Từ "done" thường xuất hiện trong cả bốn kỹ năng của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất cao trong các ngữ cảnh thông thường cũng như trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Trong Listening, "done" có thể được nghe trong các cuộc hội thoại hoặc ghi chú; trong Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết mô tả quá trình hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Trong Writing và Speaking, "done" thường được sử dụng để diễn đạt trạng thái đã hoàn thành một công việc hay nhiệm vụ.
