Bản dịch của từ Done trong tiếng Việt

Done

Adjective Verb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Done(Adjective)

dʌn
dʌn
01

Hoàn thành; đã xong (việc gì đó đã được làm xong, không cần làm thêm).

Completed, done.

完成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy kiệt sức, mệt rã rời, không còn năng lượng nữa.

Being exhausted or fully spent.

感到疲惫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dùng cho hoạt động hoặc nhiệm vụ) Đã hoàn thành, xong, không còn phải làm nữa.

(of an activity or task) Completed or finished.

完成的,结束的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để mô tả thức ăn đã sẵn sàng để ăn, đã được nấu chín hoàn toàn.

(of food) Ready, fully cooked.

熟的,已煮好的食物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Done (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Done

Đã hoàn tất

More done

Hoàn thành thêm

Most done

Gần xong nhất

Done(Verb)

dn̩
dˈʌn
01

Dạng quá khứ (không chuẩn, thuộc giọng địa phương) của động từ “do” — tức là “đã làm” hoặc “làm rồi” (tương đương với “did”).

(nonstandard, dialectal) simple past of do; did.

已经做的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tiếng Anh phi chuẩn (như tiếng Anh Mỹ gốc Phi, miền Nam nước Mỹ, hoặc Cockney), từ 'done' được dùng như trợ động từ thay cho 'have' để tạo thì hoàn thành (perfective): tức là diễn tả hành động đã hoàn thành (đã làm xong). Nghĩa tương đương tiếng Việt là 'đã' (dùng để chỉ chuyện gì đó đã xảy ra/đã làm xong).

(African-American Vernacular, Southern US, Cockney, auxiliary verb, taking a past tense) Used in forming the perfective aspect; have.

完成的(动词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

'Done' là dạng quá khứ phân từ của 'do', thường dùng để chỉ một việc đã được làm xong hoặc hoàn thành.

Past participle of do.

完成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Done (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Do

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Did

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Done

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Does

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Doing

Done(Interjection)

dn̩
dˈʌn
01

Diễn tả sự đồng ý và chốt lại một đề nghị, điều khoản, giao dịch, hay yêu cầu — tương đương với “đã xong, quyết định như vậy, được rồi” khi bên liên quan chấp nhận và kết thúc vấn đề.

Expresses agreement to and conclusion of a proposal, a set of terms, a sale, a request, etc.

表示同意并结束提议、交易等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để nói rằng một việc/tác vụ đã hoàn tất.

Expresses that a task has been completed.

完成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ