Bản dịch của từ Cockney trong tiếng Việt

Cockney

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cockney(Noun)

kˈɒkni
ˈkɑkni
01

Ngôn ngữ địa phương của người Anh, thường được cư dân lao động sống tại East London, đặc biệt là ở quận Tower Hamlets.

A traditional English dialect spoken by working-class residents in East London, particularly in the Tower Hamlets area.

这是一种传统上由东伦敦工人阶级居民,特别是塔霍姆斯区的人们所使用的英语方言。

Ví dụ
02

Một dạng slang dựa trên vần điệu được sử dụng trong phương ngữ này

This dialect features a rhythmic intonation pattern.

这个方言中使用了一种押韵的语调方式。

Ví dụ
03

Một người từ East London, đặc biệt là người nói tiếng Cockney.

A person from East London, particularly someone who speaks Cockney.

他来自东伦敦,尤其是说克康尼(Cockney)方言的人。

Ví dụ

Họ từ