Bản dịch của từ Cockney trong tiếng Việt
Cockney
Noun [U/C]

Cockney(Noun)
kˈɒkni
ˈkɑkni
Ví dụ
02
Một dạng slang dựa trên vần điệu được sử dụng trong phương ngữ này
This dialect features a rhythmic intonation pattern.
这个方言中使用了一种押韵的语调方式。
Ví dụ
Cockney

Một dạng slang dựa trên vần điệu được sử dụng trong phương ngữ này
This dialect features a rhythmic intonation pattern.
这个方言中使用了一种押韵的语调方式。