Bản dịch của từ Borough trong tiếng Việt
Borough
Noun

Borough (Noun)
bˈɔːrəʊ
ˈbɝoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thị trấn hoặc khu vực là một đơn vị hành chính, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.
A town or district that is an administrative unit particularly in the United Kingdom
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
