Bản dịch của từ Town trong tiếng Việt
Town

Town (Adjective)
Town (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khu vực đông dân cư, có nhiều nhà cửa, cửa hàng và tiện ích—như phố hoặc thị trấn nhỏ—đối lập với vùng nông thôn hoặc ngoại ô.
Densely populated areas, especially as contrasted with the country or suburbs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần trung tâm của một khu vực dân cư, nơi tập trung các cửa hàng, doanh nghiệp và dịch vụ — tức là khu mua sắm hoặc thương mại của thị trấn/khu phố.
The central part of a neighbourhood, with its business or shopping area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "town" trong tiếng Anh chỉ một khu vực dân cư có quy mô nhỏ hơn thành phố, thường có các dịch vụ và hoạt động cộng đồng nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể sử dụng từ "town" để ám chỉ các khu vực truyền thống nhiều hơn, trong khi người Mỹ có thể áp dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau hơn.
Họ từ
Từ "town" trong tiếng Anh chỉ một khu vực dân cư có quy mô nhỏ hơn thành phố, thường có các dịch vụ và hoạt động cộng đồng nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể sử dụng từ "town" để ám chỉ các khu vực truyền thống nhiều hơn, trong khi người Mỹ có thể áp dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau hơn.
