Bản dịch của từ Densely trong tiếng Việt
Densely
Adverb

Densely (Adverb)
dˈɛnsli
dˈɛnsli
01
Một cách dày đặc, chặt chẽ hoặc với mật độ lớn; ở mức nhiều, ít khoảng trống giữa các vật hay người.
In a dense manner.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Densely

Một cách dày đặc, chặt chẽ hoặc với mật độ lớn; ở mức nhiều, ít khoảng trống giữa các vật hay người.
In a dense manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa