Bản dịch của từ Densely trong tiếng Việt
Densely

Densely (Adverb)
Một cách dày đặc, chặt chẽ hoặc với mật độ lớn; ở mức nhiều, ít khoảng trống giữa các vật hay người.
In a dense manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Densely" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách dày đặc". Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tập trung cao độ của một vật thể, đặc điểm hay hiện tượng nào đó trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "densely" được sử dụng giống nhau trong cả viết và nói. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khi nói đến các đối tượng khác nhau, như "dữ liệu dân số" (population density) hay "rừng rậm" (densely forested areas).
Họ từ
"Densely" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách dày đặc". Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tập trung cao độ của một vật thể, đặc điểm hay hiện tượng nào đó trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "densely" được sử dụng giống nhau trong cả viết và nói. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khi nói đến các đối tượng khác nhau, như "dữ liệu dân số" (population density) hay "rừng rậm" (densely forested areas).
