densely
densely (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách dày đặc, chặt chẽ hoặc với mật độ lớn; ở mức nhiều, ít khoảng trống giữa các vật hay người.
In a dense manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của densely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
densely dày đặc | more densely dày đặc hơn | most densely dày đặc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Densely" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách dày đặc". Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tập trung cao độ của một vật thể, đặc điểm hay hiện tượng nào đó trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "densely" được sử dụng giống nhau trong cả viết và nói. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khi nói đến các đối tượng khác nhau, như "dữ liệu dân số" (population density) hay "rừng rậm" (densely forested areas).