Bản dịch của từ Village trong tiếng Việt

Village

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Village(Noun Countable)

ˈvɪl.ɪdʒ
ˈvɪl.ɪdʒ
01

Khu dân cư nhỏ ở vùng nông thôn, gồm các làng hoặc xã nơi người dân sống tập trung và sinh hoạt cộng đồng.

Villages and communes (in rural areas)

乡村和社群

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Village(Noun)

vˈɪlɪdʒ
vˈɪlɪdʒ
01

Một khu trung tâm mua sắm ở vùng ngoại ô cao cấp, được thiết kế như một khu làng nhỏ với cửa hàng, quán cà phê và tiện ích cho cư dân quanh đó.

A select suburban shopping centre.

一个小型的购物中心,像村庄一样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cụm nhà và công trình liên quan, lớn hơn thôn xóm nhỏ (hamlet) nhưng nhỏ hơn một thị trấn, nằm trong khu vực nông thôn. Thường là nơi sinh sống của cộng đồng nhỏ, có vài tiện ích cơ bản như chợ, trường học, nhà thờ/đình.

A group of houses and associated buildings, larger than a hamlet and smaller than a town, situated in a rural area.

村庄:比小村(hamlet)大,但比城镇小的乡村住宅群。

village nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Village (Noun)

SingularPlural

Village

Villages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ