Anh - Việt

Bản dịch của từ Smaller trong tiếng Việt

smaller

Adjective

smaller (Adjective)

/smˈɔlɚ/
/smˈɔlɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “small” (nhỏ): nghĩa là “nhỏ hơn” — chỉ kích thước, diện tích, mức độ… so với một vật hoặc tiêu chuẩn khác.

comparative form of small more small.

Ví dụ
Nhiều gia đình ở thành phố sống trong những căn hộ nhỏ hơn trước.Many families in the city live in smaller apartments than before.
Công viên mới không nhỏ hơn công viên cũ.The new park is not smaller than the old one.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của smaller (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

small

nhỏ

smaller

nhỏ hơn

smallest

nhỏ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh