Bản dịch của từ Smaller trong tiếng Việt
Smaller

Smaller (Adjective)
Dạng so sánh của “small” (nhỏ): nghĩa là “nhỏ hơn” — chỉ kích thước, diện tích, mức độ… so với một vật hoặc tiêu chuẩn khác.
Comparative form of small more small.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smaller" là dạng so sánh hơn của tính từ "small", có nghĩa là nhỏ hơn, thường được sử dụng để chỉ kích thước, số lượng hoặc mức độ của một đối tượng so với đối tượng khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ đối với phiên bản này, cả hai đều phát âm là /ˈsmɔː.lər/ trong Anh và /ˈsmɑː.lər/ trong Mỹ, với sự khác biệt ở âm tiết trước. "Smaller" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như "smaller problems" để chỉ những vấn đề ít nghiêm trọng hơn.
Họ từ
Từ "smaller" là dạng so sánh hơn của tính từ "small", có nghĩa là nhỏ hơn, thường được sử dụng để chỉ kích thước, số lượng hoặc mức độ của một đối tượng so với đối tượng khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ đối với phiên bản này, cả hai đều phát âm là /ˈsmɔː.lər/ trong Anh và /ˈsmɑː.lər/ trong Mỹ, với sự khác biệt ở âm tiết trước. "Smaller" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như "smaller problems" để chỉ những vấn đề ít nghiêm trọng hơn.
