Bản dịch của từ Select trong tiếng Việt

Select

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Select(Verb)

sˈɛlɪkt
ˈsɛɫɪkt
01

Chọn ra hoặc quyết định từ một nhóm

To pick out or to decide on from a group

从一组中挑选或做出决定

Ví dụ
02

Đưa ra quyết định

To make a choice

做决定

Ví dụ
03

Chọn từ nhiều sự lựa chọn

To choose from a number of alternatives

从多个备选方案中进行选择

Ví dụ

Select(Noun)

sˈɛlɪkt
ˈsɛɫɪkt
01

Để chọn ra hoặc quyết định từ một nhóm.

The process of choosing

从一组中挑选或做出决定

Ví dụ
02

Chọn từ một số lựa chọn

A choice made from various options

从多个选择中做出的决定

Ví dụ
03

Đưa ra lựa chọn

A selection

一个精选

Ví dụ