choosing
VerbNoun
choosing (Verb)
/tʃˈuːzɪŋ/
/ˈtʃuzɪŋ/
AI
Ví dụ
Theo một khảo sát năm 2024, người dân đang chọn xe buýt để giảm ùn tắc.Residents are choosing buses to reduce traffic, according to a 2024 survey.
Vì học phí vẫn cao, sinh viên không chọn các trường đại học công.Students are not choosing public colleges because fees remain high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
choosing (Noun)
/tʃˈuːzɪŋ/
/ˈtʃuzɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc chọn phương tiện giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc và cải thiện bình đẳng xã hội, Maria nói.Choosing public transport can reduce traffic and improve social equality, says Maria.
Việc chọn những khu phố giàu có không tạo ra cơ hội bình đẳng cho mọi học sinh.Choosing wealthy neighborhoods does not create equal opportunities for all students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "choosing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "choose", nghĩa là lựa chọn hoặc quyết định một lựa chọn trong số các lựa chọn có sẵn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có khác biệt về hình thức hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "choosing" thường xuất hiện trong các tình huống chính thức hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức.