Bản dịch của từ Group trong tiếng Việt
Group

Group (Noun Countable)
Một tập hợp người làm việc hoặc hoạt động cùng nhau; một đội hoặc nhóm người có chung mục đích.
Group, team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Group (Noun)
Trong ngữ pháp hệ thống, “group” là một mức cấu trúc giữa mệnh đề (clause) và từ (word); tương đương với khái niệm “phrase” trong các hệ thống ngữ pháp khác. Nói cách khác, đó là một cụm từ gồm một hoặc vài từ đóng vai trò như một đơn vị ngữ pháp (ví dụ: cụm danh từ, cụm động từ).
(in systemic grammar) a level of structure between clause and word, broadly corresponding to phrase in other grammars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Group (Verb)
Sắp xếp hoặc đặt một người, đồ vật hoặc mục vào cùng một nhóm hoặc phân loại với những người/đồ vật tương tự.
Put in a group or groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "group" trong tiếng Anh chỉ một tập hợp gồm nhiều cá thể hoặc sự vật có đặc điểm chung. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ: người Anh thường phát âm âm /ɡruːp/ với giọng điệu khác biệt. Từ "group" có thể chỉ đến nhóm người, tổ chức, hoặc bất kỳ hình thức tập hợp nào; trong ngữ cảnh xã hội học, nó còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu tương tác và cấu trúc xã hội.
Họ từ
Từ "group" trong tiếng Anh chỉ một tập hợp gồm nhiều cá thể hoặc sự vật có đặc điểm chung. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ: người Anh thường phát âm âm /ɡruːp/ với giọng điệu khác biệt. Từ "group" có thể chỉ đến nhóm người, tổ chức, hoặc bất kỳ hình thức tập hợp nào; trong ngữ cảnh xã hội học, nó còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu tương tác và cấu trúc xã hội.

