Bản dịch của từ Binary trong tiếng Việt

Binary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binary (Adjective)

bˈaɪnɚi
bˈaɪnəɹi
01

Liên quan đến hệ thống chữ số có cơ số 2 (chỉ dùng hai chữ số 0 và 1) thay vì cơ số 10; dùng để mô tả thứ gì đó hoạt động theo dạng nhị phân (hai trạng thái).

Relating to using or denoting a system of numerical notation that has 2 rather than 10 as a base.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến việc gồm hai phần, hai thành phần hoặc hai lựa chọn; chỉ những thứ có tính hai mặt, nhị phân.

Relating to composed of or involving two things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Binary (Noun)

01

Gồm hai phần hoặc hai phần tử; có bản chất hai mặt hoặc hai thành phần.

Something having two parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ nhị phân — hệ thống kí hiệu dùng hai chữ số (thường là 0 và 1) để biểu diễn số hoặc dữ liệu; thường dùng trong máy tính và mạch điện tử.

The binary system of notation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh