Bản dịch của từ Binary trong tiếng Việt
Binary

Binary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Binary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "binary" trong tiếng Anh có nghĩa là nhị phân, thường được sử dụng để chỉ hệ thống số có hai trạng thái, thường là 0 và 1. Trong khoa học máy tính, hệ thống nhị phân đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và xử lý dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "binary" với cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "binary" cũng có thể chỉ ra sự phân chia trong các khái niệm như giới tính hay lựa chọn chính trị.
Từ "binary" trong tiếng Anh có nghĩa là nhị phân, thường được sử dụng để chỉ hệ thống số có hai trạng thái, thường là 0 và 1. Trong khoa học máy tính, hệ thống nhị phân đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và xử lý dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "binary" với cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "binary" cũng có thể chỉ ra sự phân chia trong các khái niệm như giới tính hay lựa chọn chính trị.
