numerical
Adjective
numerical (Adjective)
/numˈɛɹɪkl/
/numˈɛɹɪkl/
AI
Ví dụ
Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu số về thu nhập và chi tiêu hộ gia đình.The survey collected numerical data on household income and expenses.
Báo cáo nhấn mạnh sự tăng trưởng số lượng người dùng mua sắm trực tuyến trong năm 2020.The report highlighted the numerical growth of online shopping users in 2020.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của numerical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
numerical số | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "numerical" mang nghĩa liên quan đến số liệu hoặc biểu thị bằng con số. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "numerical" để chỉ các khía cạnh liên quan đến con số, số liệu thống kê hoặc phép toán. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với giọng điệu và nhấn âm khác nhau. Do đó, từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, khoa học và kỹ thuật.